culturel

Học thuật
Thân thiện
culturel

Les enfants participent à un échange culturel à l'école.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về văn hóa: "culturel" là tính từ mô tả những liên quan đến văn hóa, bao gồm các giá trị, truyền thống, nghệ thuật, tri thức lối sống của một cộng đồng hoặc xã hội.
    • Liên quan đến sự phát triển trí tuệ thẩm mỹ: Chỉ những hoạt động hoặc sự vật góp phần vào sự phát triển tinh thần, tri thức thị hiếu thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La diversité culturelle est une richesse. (Sự đa dạng văn hóa là một sự giàu có.)
    • C'est un événement culturel important pour la ville. (Đómột sự kiện văn hóa quan trọng cho thành phố.)
    • Ils ont des pratiques culturelles très anciennes. (Họ những tập quán văn hóa rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Choc culturel": sốc văn hóa.

    • En arrivant dans un nouveau pays, il a ressenti un choc culturel. (Khi mới đến một đất nước mới, anh ấy đã cảm thấy một sốc văn hóa.)
  • "Patrimoine culturel": Di sản văn hóa.

    • Ce monument fait partie du patrimoine culturel national. (Công trình nàymột phần của di sản văn hóa quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Culture (danh từ giống cái): Văn hóa, sự giáo dục, sự trồng trọt.

    • La culture du riz est importante dans cette région. (Việc trồng lúa quan trọngvùng này.)
  • Culturellement (trạng từ): Một cách văn hóa, về mặt văn hóa.

    • Ces deux pays sont culturellement très différents. (Hai đất nước này rất khác biệt về mặt văn hóa.)
  • Interculturel (tính từ): Liên văn hóa.

    • Un dialogue interculturel est nécessaire. (Một cuộc đối thoại liên văn hóa là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Artistique: (Thuộc về) nghệ thuật (trong một số ngữ cảnh chồng lấn).
  • Intellectuel: (Thuộc về) trí tuệ, trí thức (nhấn mạnh khía cạnh tri thức).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Animation culturelle: Hoạt động văn hóa, công tác văn hóa.

    • Elle travaille dans l'animation culturelle. ( ấy làm việc trong lĩnh vực hoạt động văn hóa.)
  • Attaché culturel: Tùy viên văn hóa.

    • L'attaché culturel de l'ambassade a organisé une exposition. (Vị tùy viên văn hóa của đại sứ quán đã tổ chức một cuộc triển lãm.)
Thành ngữ liên quan

(Tính từ "culturel" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ cố định thường sử dụng danh từ "culture").

culturel

Les enfants participent à un échange culturel à l'école.

tính từ
  1. xem culture 4
    • Echanges culturels
      trao đổi văn hóa
    • Centre culturel
      trung tâm văn hóa

Từ gần giống

Từ chứa "culturel"