cultural

/'kʌltʃərəl/
Học thuật
Thân thiện
cultural

Les méthodes culturales modernes augmentent les rendements agricoles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về văn hóa: Liên quan đến các khía cạnh của đời sống tinh thần, xã hội, tri thức nghệ thuật của một cộng đồng hoặc xã hội.
    • Thuộc về canh tác, trồng trọt: (Nghĩa cổ, ít dùng) Liên quan đến việc trồng trọt, chăm bón cây cối.
Ví dụ sử dụng
  • Thuộc về văn hóa:

    • La diversité culturelle est une richesse. (Sự đa dạng văn hóa là một sự giàu có.)
    • C'est un événement culturel important pour la ville. (Đómột sự kiện văn hóa quan trọng cho thành phố.)
    • Il y a un choc culturel quand on voyage. (Có một sốc văn hóa khi người ta đi du lịch.)
  • Thuộc về canh tác (nghĩa cổ):

    • Les procédés culturaux ont évolué. (Các phương pháp trồng trọt đã phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Patrimoine culturel": Di sản văn hóa.

    • La protection du patrimoine culturel est une priorité. (Việc bảo vệ di sản văn hóa là một ưu tiên.)
  • "Échange culturel": Trao đổi văn hóa.

    • Ce programme favorise les échanges culturels entre les pays. (Chương trình này khuyến khích các trao đổi văn hóa giữa các quốc gia.)
  • "Pratiques culturelles": Các thực hành văn hóa (cách thức sinh hoạt, sáng tạo, hưởng thụ văn hóa của một cộng đồng).

    • Les pratiques culturelles des jeunes ont changé avec Internet. (Các thực hành văn hóa của giới trẻ đã thay đổi với Internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Culturellement (phó từ): Một cách văn hóa, về mặt văn hóa.

    • Ces deux pays sont culturellement très différents. (Hai đất nước này rất khác biệt về mặt văn hóa.)
  • Culture (danh từ): Văn hóa; sự canh tác, trồng trọt.

  • Inculture (danh từ): Sự thiếu văn hóa, sự thiếu hiểu biết.
Từ đồng nghĩa
  • Artistique (adj): Thuộc về nghệ thuật (trong một số ngữ cảnh văn hóa-nghệ thuật).
  • Intellectuel (adj): Thuộc về trí tuệ, trí thức (một khía cạnh của văn hóa).
  • Agronomique (adj): Thuộc về nông học (gần nghĩa với nghĩa canh tác cổ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Changement culturel: Sự thay đổi văn hóa.
  • Identité culturelle: Bản sắc văn hóa.
  • Vie culturelle: Đời sống văn hóa.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "culturel" một cách riêng biệt. Các thành ngữ thường sử dụng danh từ gốc "culture".

cultural

Les méthodes culturales modernes augmentent les rendements agricoles.

tính từ
  1. xem culture I
    • Procédés culturaux
      phương pháp trồng trọt

Từ gần giống

Từ chứa "cultural"