culturist
/'kʌltʃərist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm ruộng, người trồng trọt: "Culturist" có thể chỉ người canh tác, trồng trọt hoặc làm việc trên đồng ruộng.
- Người thiết tha với văn hóa: "Culturist" cũng dùng để chỉ một người quan tâm sâu sắc, ủng hộ hoặc tham gia tích cực vào việc phát triển văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a culturist who has been growing rice in this field for decades. (Ông ấy là một người làm ruộng đã trồng lúa trên cánh đồng này hàng thập kỷ.)
- As a culturist, she spends her free time visiting museums and supporting local artists. (Là một người thiết tha với văn hóa, cô ấy dành thời gian rảnh để thăm viện bảo tàng và ủng hộ các nghệ sĩ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An ardent culturist": một người say mê văn hóa.
- He was known as an ardent culturist, always promoting traditional music. (Ông ấy được biết đến như một người say mê văn hóa, luôn luôn quảng bá âm nhạc truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Cultural (adj): thuộc về văn hóa.
- The city has many cultural events. (Thành phố có nhiều sự kiện văn hóa.)
Cultivate (v): trồng trọt, trau dồi.
- Farmers cultivate the land. (Nông dân canh tác đất đai.)
- She cultivates a love for reading. (Cô ấy trau dồi tình yêu với việc đọc sách.)
Cultivator (n): người trồng trọt, máy cày.
- This word is often used synonymously with 'culturist' in the agricultural sense. (Từ này thường được dùng đồng nghĩa với 'culturist' theo nghĩa nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Farmer (n): nông dân (nghĩa làm ruộng).
- Agriculturist (n): nhà nông học, người làm nông nghiệp.
- Culture enthusiast (n): người đam mê văn hóa (nghĩa văn hóa).
- Patron of the arts (n): người bảo trợ nghệ thuật.
Lưu ý
- Từ "culturist" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa "người làm ruộng" thường được thay thế bằng các từ như "farmer" hoặc "cultivator". Nghĩa "người thiết tha với văn hóa" có thể được diễn đạt rõ ràng hơn bằng các cụm từ như "culture enthusiast".
danh từ
- người làm ruộng, người trồng trọt ((cũng) cultivator)
- người thiết tha với văn hoá