cummin

/'kʌmin/ Cách viết khác : (cummin) /'kʌmin/
Học thuật
Thân thiện
cummin

A farmer harvests ripe cummin in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thì Ai Cập: Một loại cây thân thảo nhỏ, hoa trắng hoặc hồng, được trồng để lấy hạt làm gia vị.
    • Hạt thì Ai Cập: Hạt nhỏ, hình thuôn dài, màu nâu vàng, mùi thơm đặc trưng, được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cummin is often used in Indian and Middle Eastern cuisines. (Thì Ai Cập thường được sử dụng trong ẩm thực Ấn Độ Trung Đông.)
    • The recipe calls for a teaspoon of ground cummin. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê thì Ai Cập xay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cummin seed": hạt thì Ai Cập (cụm từ thông dụng để chỉ hạt của cây).
    • Toast the cummin seeds in a dry pan to enhance their flavor. (Hãy rang hạt thì Ai Cập trong chảo khô để tăng hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Cumin: Cách viết phổ biến hơn của "cummin", cùng chỉ một loại gia vị.
    • Cumin and cummin refer to the same spice. (Cumin cummin đều chỉ cùng một loại gia vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeera: Tên gọi của thì Ai Cập trong tiếng Hindi một số ngôn ngữ khácNam Á.
cummin

A farmer harvests ripe cummin in a sunny field.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thìa Ai-cập

Từ gần giống