cumulative
/'kju:mjulətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Luỹ tích, tích luỹ: Chỉ sự tăng lên hoặc phát triển bằng cách liên tục thêm vào những phần mới, khiến cho tổng thể ngày càng lớn hơn.
- Dồn lại, chồng chất: Diễn tả hiệu ứng hoặc kết quả được hình thành từ sự cộng dồn của nhiều yếu tố, sự kiện nhỏ qua thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cumulative effect of daily exercise is improved health. (Hiệu quả tích luỹ của việc tập thể dục hàng ngày là sức khỏe được cải thiện.)
- Her knowledge is cumulative, built from years of study. (Kiến thức của cô ấy mang tính luỹ tích, được xây dựng qua nhiều năm học tập.)
- The report shows the company's cumulative profits over five years. (Báo cáo cho thấy lợi nhuận tích luỹ của công ty trong năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cumulative total": tổng số tích luỹ.
- The cumulative total of donations has reached one million dollars. (Tổng số tiền quyên góp tích luỹ đã đạt một triệu đô la.)
"Cumulative impact/effect": tác động/tác dụng tích luỹ.
- Scientists are studying the cumulative impact of plastic waste on ocean life. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động tích luỹ của rác thải nhựa lên đời sống đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
Cumulatively (trạng từ): một cách tích luỹ, dồn dần.
- The stress affected her health cumulatively. (Sự căng thẳng ảnh hưởng đến sức khỏe của cô ấy một cách tích luỹ.)
Accumulative (tính từ): có tính chất tích tụ, tích luỹ (nghĩa tương tự, thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- The accumulative evidence led to his arrest. (Bằng chứng tích tụ đã dẫn đến việc bắt giữ anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Accumulated: được tích tụ, được tích luỹ.
- Aggregate: tổng hợp, gộp lại.
- Collective: tập hợp, chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cumulative".)
tính từ
- luỹ tích, dồn lại, chồng chất mãi lên
- cumulative evidencechứng cớ luỹ tích