accumulative
/ə'kju:mjulətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chất đống, chồng chất: Chỉ trạng thái của những thứ được gom lại, xếp chồng lên nhau theo thời gian.
- Tích lũy được, góp nhặt được: Mô tả đặc tính của thứ gì đó được thu thập, tích góp dần dần từ nhiều nguồn hoặc qua thời gian.
- Có tính chất tăng dần, cộng dồn: Chỉ sự gia tăng hoặc hiệu ứng được tạo thành từ việc cộng thêm liên tiếp các phần nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The accumulative effect of daily exercise on health is significant. (Hiệu quả tích lũy của việc tập thể dục hàng ngày đối với sức khỏe là rất đáng kể.)
- He kept an accumulative record of all his expenses. (Anh ấy giữ một bản ghi chép tích lũy tất cả các chi phí của mình.)
- The evidence against the suspect was accumulative and compelling. (Bằng chứng chống lại nghi phạm mang tính chất chồng chất và thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accumulative knowledge": kiến thức tích lũy, chỉ tri thức được thu thập và xây dựng dần qua thời gian và kinh nghiệm.
- Scientific progress relies on the accumulative knowledge of generations. (Tiến bộ khoa học dựa trên kiến thức tích lũy của nhiều thế hệ.)
"accumulative advantage": lợi thế tích lũy, mô tả một lợi thế nhỏ ban đầu, qua thời gian và sự cộng dồn, trở nên rất lớn.
- In economics, small initial advantages can lead to a significant accumulative advantage over competitors. (Trong kinh tế, những lợi thế nhỏ ban đầu có thể dẫn đến một lợi thế tích lũy đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Accumulate (động từ): tích lũy, tích tụ, gom góp lại.
- Dust tends to accumulate on shelves. (Bụi có xu hướng tích tụ trên các kệ.)
Accumulation (danh từ): sự tích lũy, sự tích tụ; đống tích lũy.
- The accumulation of wealth was his primary goal. (Sự tích lũy của cải là mục tiêu chính của ông ta.)
Cumulative (tính từ): có tính chất cộng dồn, tích lũy (thường dùng thay thế cho "accumulative" trong nhiều ngữ cảnh).
- The cumulative score decided the winner. (Điểm số cộng dồn đã quyết định người chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Cumulative: cộng dồn, tích lũy.
- Aggregated: được tổng hợp, được gộp lại.
- Amassed: được tích góp, được thu thập thành khối lớn.
Từ trái nghĩa
- Diminishing: giảm dần.
- Dispersed: bị phân tán, bị rải rác.
- Isolated: riêng lẻ, biệt lập.
Thành ngữ liên quan
(Từ "accumulative" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng động từ "accumulate" hoặc danh từ "accumulation").
tính từ
- chất đống, chồng chất; tích luỹ được, góp nhặt được
- accumulative evidencenhững chứng cớ chồng chất
- thích tích luỹ của cải, ham làm giàu (người)