coniform

/'koumifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
coniform

The mountain peak has a distinct coniform shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình nón: "coniform" mô tả một vật thể hình dạng giống như một hình nón, tức là một đáy tròn thu nhỏ dần về phía đỉnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mountain had a distinct coniform peak. (Ngọn núi một đỉnh hình nón đặc trưng.)
    • Some types of shells are coniform in shape. (Một số loại vỏ hình dạng hình nón.)
    • The geologist studied the coniform rock formation. (Nhà địa chất học nghiên cứu cấu trúc đá hình nón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ khoa học: Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, sinh học, hoặc hình học để mô tả hình dạng một cách chính xác.
    • The coniform structure of the fossil suggested it was a type of ancient coral. (Cấu trúc hình nón của hóa thạch gợi ý rằng một loại san hô cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Conical (adj): (thuộc) hình nón. Đây từ phổ biến đồng nghĩa gần nhất với "coniform".

    • A conical hat is common in some Asian countries. (Nón lá phổ biếnmột số nước châu Á.)
  • Cone-shaped (adj): hình nón. Cụm từ mô tả thông thường.

    • The cake was decorated in a cone-shaped design. (Chiếc bánh được trang trí theo kiểu hình nón.)
Từ đồng nghĩa
  • Conical: (thuộc) hình nón.
  • Tapering: thon nhọn dần (có thể mô tả hình dạng tương tự).
coniform

The mountain peak has a distinct coniform shape.

tính từ
  1. hình nón

Từ gần giống