cupid

/'kju:pid/
Học thuật
Thân thiện
cupid

A small cupid statue sits on a shelf in a cozy living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần ái tình (trong thần thoại La ): Một vị thần được miêu tả như một cậu cánh, thường mang cung tên, chuyên bắn những mũi tên khiến người ta yêu nhau.
    • Hình tượng, bức tranh hay bức tượng mô tả thần ái tình: Một biểu tượng nghệ thuật phổ biến đại diện cho tình yêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Roman mythology, Cupid is the son of Venus. (Trong thần thoại La , Cupid con trai của thần Vệ Nữ.)
    • The Valentine's Day card was decorated with a picture of a cute cupid. (Tấm thiệp Ngày Valentine được trang trí bằng hình một chú Cupid dễ thương.)
    • A small marble cupid stood in the garden. (Một bức tượng thần ái tình bằng đá cẩm thạch nhỏ đứng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play cupid": đóng vai trò người mai mối, tạo cơ hội cho hai người gặp gỡ yêu nhau.
    • My friends tried to play cupid by inviting both of us to the same party. (Bạn bè tôi cố gắng làm mai bằng cách mời cả hai chúng tôi đến cùng một bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cupidity (danh từ): Lòng tham, sự ham muốn. (Lưu ý: Từ này nguồn gốc từ cùng một gốc Latin nhưng mang nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến thần tình yêu).
  • Cherub (danh từ): Thiên thần nhỏ, thường được miêu tả một đứa trẻ bụ bẫm cánh. Hình tượng này đôi khi bị nhầm lẫn hoặc dùng thay thế cho Cupid trong nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Eros (danh từ): Tên của vị thần tình yêu trong thần thoại Hy Lạp, tương đương với Cupid.
  • God of love (cụm danh từ): thần tình yêu.
Thành ngữ liên quan
  • "Struck by Cupid's arrow": Phải lòng ai đó, đột nhiên yêu một người. (Nghĩa đen: bị mũi tên của Cupid bắn trúng).
    • He was struck by Cupid's arrow the moment he saw her. (Anh ấy đã phải lòng ấy ngay từ giây phút đầu tiên nhìn thấy.)
cupid

A small cupid statue sits on a shelf in a cozy living room.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) thần ái tình
  2. bức tranh thần ái tình, tượng thần ái tình

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống