cupid

/'kju:pid/
danh từ
  1. (thần thoại,thần học) thần ái tình
  2. bức tranh thần ái tình, tượng thần ái tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cupid
A small cupid statue sits on a shelf in a cozy living room.