cubit

/'kju:bit/
Học thuật
Thân thiện
cubit

A carpenter measures a piece of wood using a cubit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cubit (đơn vị đo chiều dài cổ đại): Một đơn vị đo chiều dài được sử dụng trong thời cổ đại, dựa trên chiều dài từ khuỷu tay đến đầu ngón tay giữa. Độ dài của một cubit thay đổi theo các nền văn hóa khác nhau, nhưng thường vào khoảng 45 đến 56 cm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Egyptian cubit was approximately 52.3 centimeters long. (Cubit của người Ai Cập cổ đại dài khoảng 52,3 cm.)
    • Noah's Ark was described as being 300 cubits long. (Con tàu của Noah được mô tả dài 300 cubit.)
    • Archaeologists found a royal cubit rod made of black granite. (Các nhà khảo cổ học tìm thấy một thước đo cubit hoàng gia làm bằng đá granit đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Royal cubit": Cubit hoàng gia, một đơn vị chuẩn hóa dài hơn được sử dụng trong xây dựng các công trình quan trọng ở Ai Cập cổ đại.

    • The pyramid was measured using the royal cubit. (Kim tự tháp được đo bằng cubit hoàng gia.)
  • "Common cubit": Cubit thông thường, dựa trên kích thước cánh tay trung bình của một người đàn ông.

    • Merchants often used the common cubit for everyday trade. (Các thương nhân thường sử dụng cubit thông thường cho việc buôn bán hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Đơn vị đo lường cổ: Các đơn vị đo tương tự như "span" (khoảng cách giữa ngón cái ngón út khi bàn tay xòe ra), "palm" (chiều rộng bàn tay).
  • Forearm: Cẳng tay, bộ phận cơ thể đơn vị cubit dựa vào.
Từ đồng nghĩa
  • Ancient measure of length: Đơn vị đo chiều dài cổ đại.
  • Ell: Một đơn vị đo chiều dài cổ của châu Âu, cũng dựa trên chiều dài cánh tay nhưng thường dài hơn cubit.
Lưu ý
  • Từ "cubit" ngày nay hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ, hoặc khi nghiên cứu các văn bản cổ như Kinh Thánh.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng từ "cubit".
cubit

A carpenter measures a piece of wood using a cubit.

danh từ
  1. Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72)