cupidity

/kju:'piditi/
Học thuật
Thân thiện
cupidity

The merchant's cupidity was evident as he hoarded his gold coins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tham lam, lòng tham vô độ: "Cupidity" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc khao khát quá mức, đặc biệt đối với của cải vật chất hoặc lợi ích tài chính. Đây một dạng tham lam mãnh liệt thường mang ý nghĩa tiêu cực, phê phán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His cupidity led him to make unethical business decisions. (Lòng tham vô độ của anh ta đã dẫn đến những quyết định kinh doanh phi đạo đức.)
    • The ruler's cupidity for gold and land knew no bounds. (Lòng tham lam của vị vua đối với vàng đất đai không giới hạn.)
    • They exploited the natural resources with sheer cupidity. (Họ khai thác tài nguyên thiên nhiên với sự tham lam trắng trợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blind cupidity": lòng tham mù quáng.

    • Blind cupidity often clouds one's judgment. (Lòng tham mù quáng thường làm lu mờ khả năng phán đoán của một người.)
  • "To be driven by cupidity": bị thúc đẩy bởi lòng tham.

    • The corruption scandal revealed officials driven by cupidity. (Vụ bê bối tham nhũng đã tiết lộ những quan chức bị thúc đẩy bởi lòng tham.)
Biến thể từ gần giống
  • Cupidinous (adj, hiếm gặp): tính chất tham lam.
    • He was known for his cupidinous nature. (Ông ta nổi tiếng với bản chất tham lam.)
Từ đồng nghĩa
  • Greed: lòng tham (nghĩa rộng, có thể ít trang trọng hơn).
  • Avarice: lòng tham của cải, tính hà tiện (nhấn mạnh vào của cải vật chất, thường dùng trong văn chương).
  • Rapacity: tính tham tàn, háu ăn (nhấn mạnh sự hung hãn trong việc chiếm đoạt).
Từ trái nghĩa
  • Generosity: sự hào phóng, rộng lượng.
  • Altruism: chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha.
  • Contentment: sự mãn nguyện, sự hài lòng.
Lưu ý sử dụng
  • "Cupidity" một từ tính học thuật trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết phân tích, phê bình xã hội, kinh tế hoặc văn học, hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này luôn mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để chỉ trích hành vi hoặc động cơ tham lam quá mức.
cupidity

The merchant's cupidity was evident as he hoarded his gold coins.

danh từ
  1. tính tham lam, máu tham

Từ có nhắc đến "cupidity"