cupide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tham tiền, hám của: Chỉ tính cách của một người có lòng tham quá mức, đặc biệt là đối với tiền bạc và của cải vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est devenu cupide après avoir hérité de la fortune. (Anh ta trở nên tham tiền sau khi thừa kế khối tài sản.)
- Un regard cupide brillait dans ses yeux. (Một ánh nhìn hám của lấp lánh trong mắt cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cupidité" (danh từ giống cái): Lòng tham, tính hám lợi.
- Sa cupidité l'a finalement perdu. (Lòng tham của hắn cuối cùng đã hủy hoại hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Avaricieux/Avaricieuse (tính từ): Hà tiện, keo kiệt. (Nhấn mạnh vào việc không muốn tiêu tiền hơn là ham muốn có được nó.)
- Avide (tính từ): Khao khát, thèm muốn. (Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho tiền bạc, quyền lực, kiến thức...)
Từ đồng nghĩa
- Avare: keo kiệt, bủn xỉn.
- Gourmand: tham lam (thường dùng cho đồ ăn, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
- Généreux/Généreuse: rộng lượng, hào phóng.
- Désintéressé/Désintéressée: vô tư, không vụ lợi.
tính từ
- tham tiền, hám của