cupide

Học thuật
Thân thiện
cupide

Un homme cupide compte ses pièces d'or avec avidité.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tham tiền, hám của: Chỉ tính cách của một ngườilòng tham quá mức, đặc biệtđối với tiền bạc của cải vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est devenu cupide après avoir hérité de la fortune. (Anh ta trở nên tham tiền sau khi thừa kế khối tài sản.)
    • Un regard cupide brillait dans ses yeux. (Một ánh nhìn hám của lấp lánh trong mắt ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cupidité" (danh từ giống cái): Lòng tham, tính hám lợi.
    • Sa cupidité l'a finalement perdu. (Lòng tham của hắn cuối cùng đã hủy hoại hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Avaricieux/Avaricieuse (tính từ): Hà tiện, keo kiệt. (Nhấn mạnh vào việc không muốn tiêu tiền hơn là ham muốn được .)
  • Avide (tính từ): Khao khát, thèm muốn. (Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho tiền bạc, quyền lực, kiến thức...)
Từ đồng nghĩa
  • Avare: keo kiệt, bủn xỉn.
  • Gourmand: tham lam (thường dùng cho đồ ăn, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
  • Généreux/Généreuse: rộng lượng, hào phóng.
  • Désintéressé/Désintéressée: vô tư, không vụ lợi.
cupide

Un homme cupide compte ses pièces d'or avec avidité.

tính từ
  1. tham tiền, hám của