copte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) người Cốp: Chỉ những gì liên quan đến cộng đồng Kitô giáo bản địa của Ai Cập, được gọi là người Cốp (Copte).
- (Thuộc) Giáo hội Cốp: Chỉ những gì liên quan đến Giáo hội Chính thống giáo Cốp của Alexandria.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Cốp: Ngôn ngữ Ai Cập cổ đại, được viết bằng bảng chữ cái có nguồn gốc từ Hy Lạp và một số ký tự Demotic. Đây là giai đoạn cuối cùng của tiếng Ai Cập cổ và vẫn được sử dụng trong phụng vụ của Giáo hội Cốp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La communauté copte est importante en Égypte. (Cộng đồng người Cốp rất quan trọng ở Ai Cập.)
- L'art copte est très riche. (Nghệ thuật Cốp rất phong phú.)
Danh từ giống đực:
- Le copte est une langue afro-asiatique. (Tiếng Cốp là một ngôn ngữ Phi-Á.)
- Il étudie le copte pour lire les textes anciens. (Anh ấy học tiếng Cốp để đọc các văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Liturgie copte": Phụng vụ Cốp, chỉ các nghi thức tôn giáo của Giáo hội Chính thống giáo Cốp.
- La liturgie copte est célébrée en copte et en arabe. (Phụng vụ Cốp được cử hành bằng tiếng Cốp và tiếng Ả Rập.)
"Calendrier copte": Lịch Cốp, một hệ thống lịch được Giáo hội Cốp sử dụng.
- Le Nouvel An copte a lieu en septembre. (Năm mới theo lịch Cốp diễn ra vào tháng Chín.)
Biến thể và từ gần giống
Copte (danh từ giống cái): une Copte - một phụ nữ thuộc cộng đồng Cốp.
- Elle est une Copte pratiquante. (Cô ấy là một tín đồ Cốp ngoan đạo.)
Coptique (tính từ): Đồng nghĩa với copte (thuộc về người Cốp hoặc tiếng Cốp), ít phổ biến hơn.
- L'alphabet coptique dérive du grec. (Bảng chữ cái Cốp có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
- Chrétien d'Égypte: Người Kitô hữu Ai Cập (cách gọi mô tả).
- Égyptien ancien (langue): Tiếng Ai Cập cổ (chỉ giai đoạn ngôn ngữ, không hoàn toàn đồng nghĩa vì "copte" là giai đoạn cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Cốp (tiếng Ai Cập cổ)