copte

tính từ
  1. (thuộc) người Cốp
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Cốp (tiếng Ai Cập cổ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "copte"

copte
Un prêtre copte lit un texte sacré dans une église.