copte

Học thuật
Thân thiện
copte

Un prêtre copte lit un texte sacré dans une église.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) người Cốp: Chỉ những liên quan đến cộng đồng Kitô giáo bản địa của Ai Cập, được gọi là người Cốp (Copte).
    • (Thuộc) Giáo hội Cốp: Chỉ những liên quan đến Giáo hội Chính thống giáo Cốp của Alexandria.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Tiếng Cốp: Ngôn ngữ Ai Cập cổ đại, được viết bằng bảng chữ cái nguồn gốc từ Hy Lạp một sốtự Demotic. Đâygiai đoạn cuối cùng của tiếng Ai Cập cổ vẫn được sử dụng trong phụng vụ của Giáo hội Cốp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La communauté copte est importante en Égypte. (Cộng đồng người Cốp rất quan trọngAi Cập.)
    • L'art copte est très riche. (Nghệ thuật Cốp rất phong phú.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le copte est une langue afro-asiatique. (Tiếng Cốpmột ngôn ngữ Phi-Á.)
    • Il étudie le copte pour lire les textes anciens. (Anh ấy học tiếng Cốp để đọc các văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liturgie copte": Phụng vụ Cốp, chỉ các nghi thức tôn giáo của Giáo hội Chính thống giáo Cốp.

    • La liturgie copte est célébrée en copte et en arabe. (Phụng vụ Cốp được cử hành bằng tiếng Cốp tiếngRập.)
  • "Calendrier copte": Lịch Cốp, một hệ thống lịch được Giáo hội Cốp sử dụng.

    • Le Nouvel An copte a lieu en septembre. (Năm mới theo lịch Cốp diễn ra vào tháng Chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Copte (danh từ giống cái): une Copte - một phụ nữ thuộc cộng đồng Cốp.

    • Elle est une Copte pratiquante. ( ấymột tín đồ Cốp ngoan đạo.)
  • Coptique (tính từ): Đồng nghĩa với copte (thuộc về người Cốp hoặc tiếng Cốp), ít phổ biến hơn.

    • L'alphabet coptique dérive du grec. (Bảng chữ cái Cốp nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chrétien d'Égypte: Người Kitô hữu Ai Cập (cách gọi mô tả).
  • Égyptien ancien (langue): Tiếng Ai Cập cổ (chỉ giai đoạn ngôn ngữ, không hoàn toàn đồng nghĩa "copte" là giai đoạn cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)

copte

Un prêtre copte lit un texte sacré dans une église.

tính từ
  1. (thuộc) người Cốp
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Cốp (tiếng Ai Cập cổ)