covetousness

/'kʌvitəsnis/
Học thuật
Thân thiện
covetousness

A man looks at his neighbor's new car with covetousness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thèm muốn, sự thèm khát, sự khao khát: Trạng thái mong muốn mãnh liệt một thứ đó, đặc biệt thứ thuộc về người khác.
    • Sự tham lam: Lòng ham muốn quá mức đối với của cải vật chất, thường đi kèm với việc không hài lòng với những mình đang .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His covetousness for his neighbor's new car was obvious. (Sự thèm muốn của anh ta đối với chiếc xe mới của hàng xóm rõ ràng.)
    • The story warns about the dangers of covetousness and greed. (Câu chuyện cảnh báo về những mối nguy hiểm của sự tham lam lòng tham.)
    • She felt a pang of covetousness when she saw her friend's beautiful jewelry. ( ấy cảm thấy một nỗi khao khát khi nhìn thấy trang sức đẹp của bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức: "Covetousness" thường được coi một tội lỗi hoặc một đức tính xấu, đặc biệt trong Mười Điều Răn.
    • In many religious teachings, covetousness is listed as a sin. (Trong nhiều giáo tôn giáo, sự tham lam được liệt kê một tội lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Covetous (tính từ): thèm muốn, tham lam.
    • He cast a covetous glance at the trophy. (Anh ta liếc nhìn chiếc cúp với ánh mắt thèm muốn.)
  • Covet (động từ): thèm muốn, khao khát (thứ đó của người khác).
    • Thou shalt not covet thy neighbor's house. (Ngươi không được thèm muốn nhà của người lân cận.)
Từ đồng nghĩa
  • Greed: lòng tham.
  • Avarice: tính tham lam (đặc biệt với tiền bạc của cải).
  • Envy: sự ghen tị, đố kỵ.
  • Rapacity: tính tham tàn, háu ăn.
Từ trái nghĩa
  • Generosity: sự hào phóng, rộng lượng.
  • Contentment: sự hài lòng, mãn nguyện.
  • Indifference: sự thờ ơ, không ham muốn.
Thành ngữ liên quan
  • "The covetous man is always poor": Kẻ tham lam thì luôn nghèo khó (thành ngữ chỉ rằng lòng tham không bao giờ được thỏa mãn).
  • "Covetousness breaks the bag": Tham thì thâm (thành ngữ cảnh báo lòng tham có thể dẫn đến mất mát).
covetousness

A man looks at his neighbor's new car with covetousness.

danh từ
  1. sự thèm muốn, sự thèm khát, sự khao khát
  2. sự tham lam