avarice

/'ævəris/ Cách viết khác : (avariciousness) /,ævə'riʃəs/
Học thuật
Thân thiện
avarice

A king sits on a throne surrounded by piles of gold coins, his face twisted with avarice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tham lam, lòng tham của cải: "Avarice" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm tính cách lòng tham quá mức, đặc biệt đối với của cải vật chất tiền bạc. Đây thường một sự thèm muốn ích kỷ không bao giờ thỏa mãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His avarice led him to exploit his workers. (Lòng tham lam của ông ta đã dẫn đến việc bóc lột công nhân.)
    • The story is a cautionary tale about the dangers of avarice. (Câu chuyện một bài học cảnh báo về sự nguy hiểm của lòng tham.)
    • She was free from the avarice that consumed her colleagues. ( ấy không mắc phải lòng tham lam đã thiêu đốt các đồng nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The avarice of...": Cấu trúc dùng để chỉ đối tượng cụ thể bị chi phối bởi lòng tham.
    • The avarice of the corporation knew no bounds. (Lòng tham của tập đoàn đó không giới hạn.)
  • "Driven by avarice": Bị thúc đẩy bởi lòng tham.
    • His actions were driven purely by avarice. (Hành động của anh ta hoàn toàn bị thúc đẩy bởi lòng tham.)
Biến thể từ gần giống
  • Avaricious (tính từ): Tham lam, hám lợi.
    • He was known as an avaricious businessman. (Ông ta được biết đến như một doanh nhân tham lam.)
  • Avariciousness (danh từ): (Cách viết khác) Tính tham lam, lòng hám lợi.
    • Her avariciousness eventually led to her downfall. (Tính tham lam của ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Greed: Lòng tham (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều thứ như quyền lực, thức ăn).
  • Rapacity: Tính tham tàn, háu ăn (nhấn mạnh sự tàn bạo trong việc chiếm đoạt).
  • Cupidity: Lòng tham (mang tính trang trọng, văn chương hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Avarice blinds our eyes": Lòng tham làm mờ mắt chúng ta. (Thành ngữ diễn tả việc lòng tham khiến người ta không nhìn thấy hậu quả hay đạo .)
  • "To feed one's avarice": Thỏa mãn lòng tham của ai đó.
    • He committed fraud to feed his avarice. (Hắn ta phạm tội gian lận để thỏa mãn lòng tham của mình.)
avarice

A king sits on a throne surrounded by piles of gold coins, his face twisted with avarice.

danh từ
  1. tính hám lợi, tính tham lam