curacy

/'kjuərəsi/
Học thuật
Thân thiện
curacy

The new priest began his curacy at the village church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ của một cha phó (curate): "Curacy" chỉ vị trí, chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một cha phó (một giáo sĩ phụ tá) trong Giáo hội Anh giáo hoặc một số giáo hội khác.
    • Khu vực hoặc giáo xứ một cha phó phụ trách: Đôi khi từ này cũng có thể ám chỉ khu vực mục vụ cụ thể dưới sự chăm sóc của một cha phó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was appointed to a curacy in a rural parish. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức cha phó tại một giáo xứ nông thôn.)
    • Her first curacy lasted for three years before she became a vicar. (Nhiệm kỳ cha phó đầu tiên của kéo dài ba năm trước khi trở thành mục sư chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold a curacy": giữ chức vụ cha phó.

    • He is currently holding a curacy in London. (Hiện ông ấy đang giữ chức cha phó ở Luân Đôn.)
  • "To serve one's curacy": hoàn thành nhiệm kỳ phục vụ với tư cách cha phó.

    • She served her curacy under the guidance of an experienced rector. ( ấy đã hoàn thành nhiệm kỳ cha phó dưới sự hướng dẫn của một cha sở kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Curate (n): cha phó, vị giáo sĩ phụ tá.

    • The young curate gave the sermon today. (Vị cha phó trẻ đã giảng bài thuyết giáo hôm nay.)
  • Curacy danh từ chỉ chức vụ; Curate danh từ chỉ người giữ chức vụ đó.

Từ đồng nghĩa
  • Assistant priesthood: chức vụ linh mục phụ tá.
  • Deaconate (trong một số ngữ cảnh cụ thể): chức phó tế (có thể giai đoạn trước khi làm linh mục).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt trong các giáo hội thuộc Anh giáo.
  • "Curacy" thường đề cập đến một vị trí hoặc giai đoạn đầu trong sự nghiệp mục vụ của một giáo sĩ.
curacy

The new priest began his curacy at the village church.

danh từ
  1. (tôn giáo) chức cha phó

Từ gần giống

Từ chứa "curacy"