crazy
/'kreizi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mất trí, điên rồ: Chỉ trạng thái tinh thần không bình thường, thiếu lý trí hoặc có hành vi kỳ quặc, nguy hiểm.
- Quá say mê, cuồng nhiệt: Diễn tả sự yêu thích, đam mê một cách mãnh liệt, quá mức đối với ai đó hoặc cái gì đó.
- Kỳ quặc, kỳ dị, lập dị: Dùng để mô tả những thứ có vẻ ngoài, ý tưởng hoặc hành động khác thường, không theo chuẩn mực thông thường.
- Nguy hiểm, liều lĩnh, điên rồ (về mặt ý tưởng/kế hoạch): Chỉ một ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động thiếu suy nghĩ, phi thực tế và rất rủi ro.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The loud noise is driving me crazy. (Tiếng ồn lớn đang làm tôi phát điên lên.)
- She is crazy about K-pop music. (Cô ấy cuồng nhiệt với nhạc K-pop.)
- He wore a crazy hat to the party. (Anh ấy đội một chiếc mũ kỳ dị đến bữa tiệc.)
- It would be crazy to invest all your money in that scheme. (Sẽ thật điên rồ nếu đầu tư toàn bộ tiền của bạn vào kế hoạch đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"like crazy": một cách điên cuồng, rất nhanh hoặc rất nhiều.
- They were working like crazy to finish the project. (Họ làm việc như điên để hoàn thành dự án.)
"go crazy": trở nên điên cuồng, phấn khích hoặc tức giận quá mức.
- The fans went crazy when the band appeared. (Người hâm mộ phát điên lên khi ban nhạc xuất hiện.)
Biến thể và từ gần giống
Crazily (phó từ): một cách điên cuồng, điên rồ.
- He laughed crazily. (Anh ta cười một cách điên cuồng.)
Craziness (danh từ): sự điên rồ, hành vi điên rồ.
- I can't understand the craziness of his actions. (Tôi không thể hiểu được sự điên rồ trong hành động của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Insane (adj): điên, mất trí (thường mang tính chất lâm sàng hoặc nghiêm trọng hơn).
- Mad (adj): điên, khùng (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh không trang trọng).
- Foolish (adj): ngu ngốc, dại dột (nhấn mạnh sự thiếu phán đoán hơn là trạng thái tinh thần).
- Bizarre (adj): kỳ quái, kỳ lạ (nhấn mạnh sự khác thường, lạ lùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drive someone crazy: làm cho ai đó phát điên, phát cáu.
- His constant whistling drives me crazy. (Việc anh ta huýt sáo liên tục làm tôi phát điên.)
Thành ngữ liên quan
- Crazy like a fox: trông có vẻ điên rồ hoặc ngớ ngẩn nhưng thực ra rất thông minh, ranh mãnh.
- Don't underestimate him; he's crazy like a fox. (Đừng đánh giá thấp anh ta; trông điên khùng nhưng anh ta rất ranh mãnh đấy.)
tính từ
- quá say mê
- to be crazy about sportsquá say mê thể thao
- mất trí, điên dại
- xộc xệch, khập khiễng, ọp ẹp (nhà cửa, đồ đạc, tàu bè...)
- ốm yếu, yếu đuối
- làm bằng những miếng không đều (lối đi, sàn nhà, mền bông...)
- a crazy pavementlối đi lát bằng những viên gạch không đều