curdled

Adjective
  1. bị đông lại, đóng cục, vón cục lại
    • curdled milk
      sữa đã bị đóng cục lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

curdled
The milk curdled in the warm kitchen.