grumous
/'gru:məs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dính nhớt, lầy nhầy: Chỉ trạng thái của một chất lỏng có độ sệt, đặc và hơi dính, tương tự như keo hoặc chất nhầy.
- (Y học) Đóng cục: Dùng để mô tả trạng thái của chất lỏng trong cơ thể (như máu) khi nó chuyển từ dạng lỏng sang dạng đặc, vón cục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The grumous texture of the mixture made it difficult to pour. (Kết cấu lầy nhầy của hỗn hợp khiến nó khó đổ ra.)
- A grumous blood clot can be dangerous if it travels to the heart. (Một cục máu đông đóng cục có thể nguy hiểm nếu nó di chuyển đến tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn mô tả khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo y học, sinh học hoặc hóa học để mô tả chính xác trạng thái vật lý của các chất.
- The pathologist noted the grumous appearance of the fluid in the cyst. (Nhà nghiên cứu bệnh học ghi nhận sự xuất hiện dạng cục của chất dịch trong u nang.)
Biến thể và từ gần giống
- Grumousness (danh từ): Tính chất dính nhớt hoặc đóng cục.
- Coagulated (tính từ): Đông lại, đóng cục (thường dùng phổ biến hơn trong y học và đời sống).
- Curdled (tính từ): Vón cục, đông lại (thường dùng cho sữa).
Từ đồng nghĩa
- Clotted: Đông cục, vón cục.
- Gelatinous: Có dạng keo, sệt.
- Viscous: Nhớt, sánh.
Lưu ý
- Từ hiếm gặp: "Grumous" là một từ chuyên ngành tương đối hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "clotted", "coagulated", hoặc "thick" được ưu tiên sử dụng hơn.
tính từ
- dính nhớt, lầy nhầy
- (y học) đóng cục (máu)