coagulate

/kou'ægjuleit/
động từ
  1. làm đông lại; đông lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "coagulate"

Từ có nhắc đến "coagulate"

coagulate
The chef watches the sauce coagulate as it cools.