curium

/'kjuəriəm/
Học thuật
Thân thiện
curium

Un chercheur examine un échantillon de curium dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Curi: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, nhân tạo, vớihiệu Cm số nguyên tử 96 trong bảng tuần hoàn. thuộc nhóm actini.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le curium a été découvert en 1944. (Curi được phát hiện vào năm 1944.)
    • Le curium-244 est un isotope utilisé dans certaines applications spatiales. (Curi-244 là một đồng vị được sử dụng trong một số ứng dụng không gian.)
    • La manipulation du curium nécessite des précautions strictes en raison de sa radioactivité. (Việc xử lý curi đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt do tính phóng xạ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "isotope de curium": đồng vị của curi.

    • Le curium possède plusieurs isotopes, dont le curium-247 est le plus stable. (Curi nhiều đồng vị, trong đó curi-247 là ổn định nhất.)
  • "composé de curium": hợp chất của curi.

    • L'oxyde de curium est un composé étudié en laboratoire. (Oxit curi là một hợp chất được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Curique (adj): (thuộc về) curi.
    • Les propriétés curiques sont complexes. (Các tính chất của curi rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cm: Ký hiệu hóa học của curium.
  • Élément 96: Nguyên tố 96 (cách gọi theo số nguyên tử).
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong tiếng Pháp do đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
curium

Un chercheur examine un échantillon de curium dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) curium

Từ gần giống