crime

/kraim/
Học thuật
Thân thiện
crime

Un homme est arrêté pour un crime.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tội ác, trọng tội, tội: Hành động vi phạm nghiêm trọng pháp luật, thường bị trừng phạt nặng nề bởi nhà nước. Đâynghĩa phổ biến chính thức nhất.
    • Vụ ám sát: Hành động giết người một cách chủ ý thường tính toán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vol qualifié est un crime grave. (Cướp vũ trangmột tội ác nghiêm trọng.)
    • Il a été jugé pour son crime. (Anh ta đã bị xét xử tội của mình.)
    • Ce n'est pas un accident, c'est un crime. (Đó không phảitai nạn, một vụ ám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ce n'est pas un crime" (thân mật): không đáng trách, không nghiêm trọng lắm.
    • Détends-toi, être en retard de cinq minutes, ce n'est pas un crime ! (Thư giãn đi, trễ năm phút thôi, đáng trách đâu / không nghiêm trọng lắm!)
Biến thể từ gần giống
  • Criminel, criminelle (adj): (thuộc về) tội phạm, tính chất tội ác.

    • Une organisation criminelle. (Một tổ chức tội phạm.)
  • Criminel, criminelle (n): kẻ phạm tội, tội phạm.

    • La police recherche le criminel. (Cảnh sát đang truy tìm tên tội phạm.)
  • Criminalité (n.f): tình trạng tội phạm, tỷ lệ phạm tội.

    • La criminalité a augmenté dans ce quartier. (Tình trạng tội phạm đã gia tăng trong khu phố này.)
Từ đồng nghĩa
  • Délit (n.m): tội nhẹ, vi phạm (ít nghiêm trọng hơn "crime").
  • Forfait (n.m): hành vi tàn ác, tội ác (thường dùng trong văn chương).
  • Meurtre (n.m): vụ giết người (đồng nghĩa với nghĩa "vụ ám sát" của "crime").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "crime" trong tiếng Pháp theo cách thức của động từ. Các cụm từ thườngdanh ngữ hoặc động từ đi kèm.) - Commettre un crime: phạm một tội ác. - Il a commis un crime horrible. (Hắn đã phạm một tội ác kinh khủng.)

  • Être accusé de crime: bị buộc tội ác.
    • L'homme est accusé de plusieurs crimes. (Người đàn ông bị buộc nhiều tội ác.)
Thành ngữ liên quan
  • Crier sur les toits (nghĩa đen: kêu lên trên mái nhà): công khai tố cáo, loan tin cho mọi người biết (thường về một điều xấu).

    • Il a décidé de crier son innocence sur les toits. (Anh ta quyết định công khai kêu oan cho mọi người biết.)
  • Être blanc comme neige (trắng như tuyết): hoàn toàn trong sạch, vô tội.

    • Il affirme être blanc comme neige dans cette affaire. (Anh ta khẳng định mình hoàn toàn vô tội trong vụ này.)
crime

Un homme est arrêté pour un crime.

danh từ giống đực
  1. tội ác, trọng tội, tội
  2. vụ ám sát
    • Ce n'est pas un accident, c'est un crime
      không phảitai nạn một vụ ám sát
    • ce n'est pas un crime
      (thân mật) không đáng trách, không nghiêm trọng lắm