curled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xoăn, cuộn tròn: Mô tả trạng thái của một vật, đặc biệt là tóc, đã được uốn cong thành những vòng tròn hoặc hình xoắn ốc.
- Cuộn lại: Mô tả trạng thái của một vật mềm dẻo (như dây, lá cây, lưỡi) đã được uốn cong hoặc cuộn tròn vào chính nó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có mái tóc xoăn đẹp.)
- (Con mèo ngủ với cái đuôi cuộn tròn quanh người.)
- (Các mép của tấm ảnh cũ đã bị cong lên/cuộn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tightly curled": xoăn tít, cuộn chặt.
- His hair was tightly curled. (Tóc anh ta xoăn tít.)
- "curled up" (cụm tính từ mô tả tư thế): co tròn, cuộn mình.
- She was curled up on the sofa with a book. (Cô ấy co tròn người trên ghế sofa với một cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Curly (adj): (thường dùng cho tóc) có nhiều lọn xoăn, xoăn tự nhiên. "Curly" nhấn mạnh đặc tính xoăn, trong khi "curled" nhấn mạnh trạng thái đã được làm cho xoăn hoặc cuộn lại.
- She has naturally curly hair. (Cô ấy có mái tóc xoăn tự nhiên.)
- Curl (n): một lọn tóc xoăn, một vòng xoắn.
- A curl of smoke rose from the chimney. (Một làn khói cuộn lên từ ống khói.)
- Curl (v): làm xoăn, uốn cong; cuộn tròn.
- She curls her hair every morning. (Cô ấy uốn tóc mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Wavy: gợn sóng (ít xoăn hơn "curled").
- Coiled: cuộn tròn, cuộn thành vòng (thường dùng cho dây, rắn).
- Twisted: xoắn lại.
Từ trái nghĩa
- Straight: thẳng.
- Uncurled: không xoăn, đã được duỗi thẳng.