curling

/'kə:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
curling

The curling stone glides smoothly across the ice toward the target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Môn thể thao trên băng: Môn thể thao trong đó các đội chơi trượt những viên đá nặng bằng đá granit trên một tấm băng dài về phía một vùng mục tiêu hình tròn, gọi là "nhà". Mục đích đặt viên đá của đội mình càng gần tâm "nhà" càng tốt.
    • Hành động uốn/xoăn: (Ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại) Hành động làm cho thứ đó trở nên xoăn hoặc dạng cuộn tròn.
  2. Tính từ:

    • Quăn, xoắn, cuộn tròn: Dùng để mô tả thứ đó hình dạng uốn cong hoặc xoắn lại, như những lọn tóc hoặc làn khói.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Môn thể thao):

    • Curling is a popular winter sport in Canada. (Curling một môn thể thao mùa đông phổ biến ở Canada.)
    • They watch the curling competition during the Winter Olympics. (Họ xem cuộc thi curling trong Thế vận hội Mùa đông.)
  • Tính từ:

    • She has beautiful curling hair. ( ấy mái tóc xoăn đẹp.)
    • Curling smoke rose from the chimney. (Làn khói cuộn tròn bốc lên từ ống khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Curling iron": (Đây một danh từ ghép, được liệt kêmục riêng) Dụng cụ làm tóc dạng que được làm nóng để tạo kiểu tóc xoăn.
  • Trong ngữ cảnh thể thao: Thuật ngữ như "skip" (đội trưởng, người chỉ đạo chiến thuật), "sweeping" (hành động quét băng phía trước viên đá đang trượt), "house" (vùng mục tiêu hình tròn) những phần quan trọng của môn curling.
Biến thể từ liên quan
  • Curl (động từ): Làm xoăn, uốn cong.
    • She can curl her hair easily. ( ấy có thể uốn tóc dễ dàng.)
  • Curl (danh từ): Lọn tóc xoăn, đường cong.
    • A curl of smoke appeared. (Một làn khói cuộn tròn xuất hiện.)
  • Curler (danh từ): Đồ cuốn tóc, người chơi curling.
  • Curling iron (danh từ ghép): Dụng cụ uốn tóc.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Thể thao): Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên môn thể thao này.
  • Tính từ: Wavy (gợn sóng), coiled (cuộn tròn), spiraling (xoắn ốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Curl up: Cuộn tròn người lại (thường cho ấm áp hoặc thoải mái).
    • The cat likes to curl up by the fireplace. (Con mèo thích cuộn tròn mình bên sưởi.)
  • Curl one's lip: Cong môi (biểu hiện sự khinh bỉ, coi thường).
    • He curled his lip in disdain at the suggestion. (Anh ta cong môi tỏ vẻ khinh bỉ trước đề nghị đó.)
Thành ngữ liên quan
  • To make someone's hair curl: Làm cho ai đó sợ hãi hoặc sốc.
    • The horror story was enough to make your hair curl. (Câu chuyện kinh dị đó đủ để làm bạn sợ dựng tóc gáy.)
curling

The curling stone glides smoothly across the ice toward the target.

danh từ
  1. (Ê-cốt) môn đánh bi đá trên tuyết
tính từ
  1. quăn, xoắn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự