curling

/'kə:liɳ/
danh từ
  1. (Ê-cốt) môn đánh bi đá trên tuyết
tính từ
  1. quăn, xoắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

curling
The curling stone glides smoothly across the ice toward the target.