curl
/kə:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lọn tóc xoăn, món tóc quăn: Một đoạn tóc có hình dạng xoắn tròn hoặc lượn sóng.
- Đường cong, hình xoắn ốc: Hình dạng của một vật uốn cong thành vòng tròn hoặc đường xoắn.
- Sự uốn cong, sự cuộn tròn: Hành động hoặc kết quả của việc tạo thành hình cong hoặc vòng tròn.
Động từ:
- Làm xoăn, uốn quăn: Hành động tạo hình cho thứ gì đó (như tóc) thành những lọn xoăn.
- Cuộn tròn, cong lại: Hành động tự nhiên hoặc có chủ ý tạo thành hình dạng cong, vòng.
- Cuồn cuộn (khói, hơi nước): Di chuyển với những chuyển động nhẹ nhàng, lượn sóng lên trên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her hair fell in perfect golden curls. (Tóc cô ấy buông xuống thành những lọn xoăn vàng hoàn hảo.)
- A curl of smoke rose from the chimney. (Một làn khói cuộn lên từ ống khói.)
Động từ:
- She used an iron to curl her hair for the party. (Cô ấy dùng máy là để uốn tóc cho bữa tiệc.)
- The cat curled up on the sofa. (Con mèo cuộn tròn trên ghế sofa.)
- Smoke curled from the tip of his cigarette. (Khói cuồn cuộn từ đầu điếu thuốc của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to curl one's lip": bĩu môi, biểu lộ sự khinh bỉ hoặc không đồng tình.
- He curled his lip in disdain at the suggestion. (Anh ta bĩu môi tỏ vẻ khinh bỉ trước đề nghị đó.)
"to curl up with a good book": thoải mái ngồi hoặc nằm co lại để đọc sách.
- There's nothing better than to curl up with a good book on a rainy day. (Không gì tuyệt hơn là cuộn tròn người với một cuốn sách hay vào ngày mưa.)
Biến thể và từ gần giống
Curly (adj): có dạng xoăn, quăn.
- She has naturally curly hair. (Cô ấy có mái tóc xoăn tự nhiên.)
Curler (n): dụng cụ để uốn tóc (ống cuốn, máy uốn).
- She put her hair in curlers before going to bed. (Cô ấy cuốn tóc vào ống uốn trước khi đi ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tóc xoăn): Ringlet (lọn tóc nhỏ xoăn), wave (sóng tóc).
- Động từ (cuộn lại): Coil (cuộn thành vòng), spiral (xoắn ốc), twist (xoắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Curl up: Cuộn tròn người lại (thường cho ấm áp hoặc thoải mái).
- The puppy curled up next to its mother. (Chú cún con cuộn tròn bên cạnh mẹ nó.)
Curl over: Cong xuống, uốn cong qua mép.
- The pages of the old book had curled over at the edges. (Các trang của cuốn sách cũ đã cong lại ở các mép.)
Thành ngữ liên quan
To make someone's hair curl: Làm ai đó sợ hãi hoặc sốc (theo nghĩa bóng).
- The horror story was enough to make your hair curl. (Câu chuyện kinh dị đó đủ để làm bạn sợ dựng tóc gáy.)
To curl up and die: Cảm thấy xấu hổ hoặc bẽ mặt đến mức muốn biến mất (thành ngữ, không theo nghĩa đen).
- When I realized my mistake in front of everyone, I just wanted to curl up and die. (Khi nhận ra lỗi của mình trước mặt mọi người, tôi chỉ muốn chui xuống đất.)
danh từ
- món tóc quăn
- sự uốn quăn; sự quăn
- to keep the hair in curlgiữ cho tóc quăn
- làn (khói...); cuộn; cái bĩu (môi)
- bệnh xoắn lá (của khoai tây)
ngoại động từ
- uốn, uốn quăn, làm xoăn
- to curl the hairuốn tóc
nội động từ
- quăn, xoắn, cuộn
- hair curls naturallytóc quăn tự nhiên
Idioms
- to curl upcuộn lại, xoắn lại; cuồn cuộn lên (khói)