waviness
/'weivinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng có gợn sóng, độ gợn sóng: Trạng thái bề mặt không bằng phẳng, có những đường cong lên xuống nhẹ nhàng và liên tiếp giống như sóng nước.
- Sự quăn tự nhiên (của tóc): Đặc tính của mái tóc có những lọn xoăn hoặc lượn sóng một cách tự nhiên, không thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The waviness of the lake's surface was calming. (Độ gợn sóng trên bề mặt hồ thật êm đềm.)
- She loves the natural waviness of her hair. (Cô ấy yêu thích độ quăn tự nhiên của mái tóc mình.)
- The machine measures the waviness of the metal sheet. (Máy móc đo độ gợn sóng của tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Surface waviness": Độ gợn sóng bề mặt (thường dùng trong kỹ thuật, sản xuất để chỉ độ nhấp nhô vi mô của một bề mặt).
- The specification requires a surface waviness of less than 0.1 mm. (Thông số kỹ thuật yêu cầu độ gợn sóng bề mặt nhỏ hơn 0,1 mm.)
Biến thể và từ gần giống
- Wavy (adj): có dạng sóng, gợn sóng.
- She has beautiful wavy hair. (Cô ấy có mái tóc xoăn sóng đẹp.)
- Wave (n): sóng, làn sóng.
- The wave crashed against the rocks. (Con sóng vỗ vào đá.)
Từ đồng nghĩa
- Undulation: sự gợn sóng, sự nhấp nhô.
- Curviness: độ cong, độ uốn lượn (thường dùng cho tóc hoặc đường nét).
tính từ
- tình trạng có gợn sóng; sự quăn làn sóng tự nhiên (tóc)