waviness

/'weivinis/
tính từ
  1. tình trạng gợn sóng; sự quăn làn sóng tự nhiên (tóc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

waviness
Her hair has a natural waviness that catches the light.