concurrency
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cùng hoạt động, sự đồng thời: Trạng thái nhiều tác nhân, quy trình hoặc sự kiện xảy ra hoặc hoạt động cùng một lúc.
- Sự đồng thuận, sự nhất trí: Sự thống nhất hoặc đồng ý về kết quả hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The concurrency of these two events caused a scheduling conflict. (Sự đồng thời của hai sự kiện này đã gây ra xung đột lịch trình.)
- There was a high degree of concurrency among the committee members on the final decision. (Có một mức độ đồng thuận cao giữa các thành viên ủy ban về quyết định cuối cùng.)
- Modern computer processors are designed to handle concurrency efficiently. (Các bộ xử lý máy tính hiện đại được thiết kế để xử lý sự đồng thời một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học máy tính: "Concurrency" thường chỉ việc nhiều tác vụ hoặc quy trình thực thi trong cùng một khoảng thời gian, không nhất thiết phải chính xác cùng một thời điểm (song song), mà có thể là sự luân phiên thực thi.
- Managing concurrency is a key challenge in software development to avoid data corruption. (Quản lý tính đồng thời là một thách thức then chốt trong phát triển phần mềm để tránh hỏng dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Concurrent (tính từ): đồng thời, xảy ra cùng lúc.
- They received concurrent sentences for their crimes. (Họ nhận các bản án đồng thời cho tội phạm của mình.)
- Concurrently (trạng từ): một cách đồng thời.
- The two studies were conducted concurrently. (Hai nghiên cứu được tiến hành đồng thời.)
Từ đồng nghĩa
- Simultaneity (n): tính đồng thời, sự xảy ra cùng lúc.
- Agreement (n): sự đồng ý, sự thỏa thuận (cho nghĩa "sự đồng thuận").
- Consensus (n): sự đồng thuận chung.
Từ trái nghĩa
- Sequentiality (n): tính tuần tự, sự xảy ra lần lượt.
- Disagreement (n): sự bất đồng, sự không đồng ý.
Noun
- sự cùng hoạt động (như các nhà đại lý, phân phối, hoặc các sự kiện diển ra đồng thời).
- sự bằng lòng về kết quả hoặc ý kiến.