cursed with
Học thuậtThân thiện
A young man feels cursed with bad luck as his car breaks down on a deserted road.
Định nghĩa
- Cụm tính từ (Adjective phrase):
- Bị chất nặng, bị đè nặng bởi: Diễn tả tình trạng phải gánh chịu một điều gì đó tiêu cực, khó chịu hoặc gây phiền toái như một gánh nặng không thể thoát ra.
- Bị mắc kẹt với, bị sa lầy trong: Nhấn mạnh cảm giác bị buộc phải chấp nhận hoặc xử lý một vấn đề không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Cụm tính từ:
- He felt cursed with a terrible memory for names. (Anh ấy cảm thấy bị đè nặng bởi một trí nhớ tồi tệ về tên người.)
- The old house was cursed with constant plumbing problems. (Ngôi nhà cũ bị chất nặng bởi những vấn đề về đường ống nước liên tục.)
- She believed she was cursed with bad luck in relationships. (Cô ấy tin rằng mình bị mắc kẹt với vận xấu trong các mối quan hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be cursed with" thường được dùng với một chút nhấn mạnh hoặc phóng đại, không nhất thiết chỉ một lời nguyền theo nghĩa đen, mà thường là một đặc điểm, tình huống, hoặc vấn đề dai dẳng gây khó chịu.
- The project was cursed with one delay after another. (Dự án bị sa lầy trong một sự chậm trễ này nối tiếp sự chậm trễ khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Burdened with (adj): Mang gánh nặng với. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, trang trọng hơn).
- Plagued by (adj): Bị quấy rầy bởi, bị ám ảnh bởi.
- Afflicted with (adj): Bị giày vò bởi, bị mắc phải (thường dùng cho bệnh tật hoặc rắc rối).
Từ đồng nghĩa
- Stuck with: Mắc kẹt với (thân mật, thông tục).
- Lumbered with: Bị vướng phải, bị đè bẹp bởi (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ cố định này)
Thành ngữ liên quan
(Cụm từ "cursed with" tự nó đã có tính chất như một thành ngữ diễn đạt sự bất hạnh hoặc gánh nặng)
A young man feels cursed with bad luck as his car breaks down on a deserted road.
Adjective
- bị chất nặng, đè nặng, mắc kẹt, sa lầy