cursed

/'kə:sid/ Cách viết khác : (curst) /kə:st/
Học thuật
Thân thiện
cursed

A traveler believes the old forest is cursed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị nguyền rủa, bị trù ếm: Trạng thái bị áp đặt một lời nguyền hoặc sự trừng phạt siêu nhiên, thường dẫn đến xui xẻo hoặc tai họa.
    • Đáng ghét, đáng nguyền rủa: Dùng để mô tả điều đó rất khó chịu, đáng ghét hoặc đáng bị nguyền rủa.
    • Hay bẳn, hay gắt (từ cổ): Tính khí khó chịu, dễ nổi cáu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The villagers believed the old house was cursed. (Dân làng tin rằng ngôi nhà bị nguyền rủa.)
    • He struggled with the cursed zipper that wouldn't close. (Anh ấy vật lộn với cái khóa kéo đáng ghét không chịu đóng lại.)
    • She was in a cursed mood all morning. ( ấy tâm trạng hay gắt gỏng suốt cả buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cursed with something": bị ám ảnh hoặc gánh chịu một điều đó không mong muốn.

    • He was cursed with a terrible memory for names. (Anh ta bị ám ảnh bởi trí nhớ tồi tệ về tên người.)
  • Dùng như một từ nhấn mạnh sự khó chịu hoặc bực bội (thân mật).

    • I can't find my cursed keys anywhere! (Tôi không thể tìm thấy chùm chìa khóa đáng ghét của tôiđâu cả!)
Biến thể từ gần giống
  • Curse (động từ/danh từ): nguyền rủa / lời nguyền.

    • He cursed his bad luck. (Anh ta nguyền rủa vận xui của mình.)
  • Cursedly (trạng từ): một cách đáng ghét, khủng khiếp.

    • The task was cursedly difficult. (Nhiệm vụ khó khăn một cách khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Damned: bị nguyền rủa, đáng nguyền rủa.
  • Hexed: bị bỏ bùa, bị yểm bùa.
  • Execrable: cực kỳ đáng ghét, tồi tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ 'cursed'. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ 'curse').

Thành ngữ liên quan
  • Cursed be...: Nguyền rủa cho... (cấu trúc trang trọng/cổ).

    • Cursed be the day I agreed to this. (Đáng nguyền rủa thay cái ngày tôi đồng ý với việc này.)
  • I'll be cursed if...: (Cách nói thân mật) Tôi thề .../ Tôi chết đi nếu...

    • I'll be cursed if I know what he's talking about. (Tôi thề tôi không biết anh ta đang nói về cái .)
cursed

A traveler believes the old forest is cursed.

tính từ
  1. đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) hay bẳn, hay gắt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cursed"