cursed

/'kə:sid/ Cách viết khác : (curst) /kə:st/
tính từ
  1. đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) hay bẳn, hay gắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cursed"

cursed
A traveler believes the old forest is cursed.