curst

/kə:st/
tính từ
  1. (như) cursed
phó từ
  1. (như) cursedly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "curst"

curst
The villagers believe the old well is curst.