curtainless

Học thuật
Thân thiện
curtainless

The blank, curtainless windows stared back at her.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rèm cửa: Mô tả một cửa sổ, ô cửa hoặc không gian không được che phủ bởi rèm, màn cửa. Từ này nhấn mạnh sự thiếu vắng vật dụng trang trí che chắn thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The curtainless windows made the room feel exposed to the street. (Những ô cửa sổ không rèm khiến căn phòng cảm giác bị phơi bày ra phố.)
    • She preferred a curtainless look for her minimalist apartment. ( ấy thích phong cách không dùng rèm cho căn hộ tối giản của mình.)
    • Blank, curtainless windows stared back at her. (Những ô cửa sổ trống trải, không rèm nhìn chằm chằm lại ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để gợi lên một cảm giác cụ thể: sự trống trải, thiếu thốn, phô bày, hoặc chủ ý theo đuổi một phong cách kiến trúc tối giản, thô mộc.
  • Có thể dùng trong văn chương để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự thiếu vắng sự riêng tư, sự bảo vệ hoặc sự che giấu.
Biến thể từ gần giống
  • Curtain (n): rèm cửa, màn cửa.
    • She drew the curtains to block out the light. ( ấy kéo rèm cửa để chắn ánh sáng.)
  • Curtained (adj): rèm cửa.
    • The curtained windows gave the room a cozy feel. (Những ô cửa sổ rèm mang lại cảm giác ấm cúng cho căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncurtained: không rèm (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
  • Bare: trần trụi, không được che phủ (nghĩa rộng hơn).
  • Exposed: bị phơi bày, lộ ra.
Từ trái nghĩa
  • Curtained: rèm cửa.
  • Draped: được phủ rèm, được treo vải trang trí.
  • Shaded: được che bóng, được che chắn.
curtainless

The blank, curtainless windows stared back at her.

Adjective
  1. không rèm cửa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa