curtained
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màn che, được che bằng rèm: Mô tả một không gian (như cửa sổ, cửa ra vào, giường, phòng) có rèm được treo lên để che phủ.
- Được che giấu, được che đậy: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ việc được giấu kín hoặc che phủ khỏi tầm nhìn, tương tự như có một bức màn che.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The room had a large, curtained window overlooking the garden. (Căn phòng có một cửa sổ lớn được che bằng rèm nhìn ra khu vườn.)
- She slept in a curtained four-poster bed. (Cô ấy ngủ trên một chiếc giường bốn cột có màn che.)
- The truth remained curtained behind layers of bureaucracy. (Sự thật vẫn bị che giấu sau nhiều tầng lớp quan liêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Heavily curtained": được che phủ kín bằng rèm dày.
- The heavily curtained room was dark even at noon. (Căn phòng được che kín bằng rèm dày tối om ngay cả vào buổi trưa.)
"Curtained off": được ngăn cách bằng một tấm màn.
- A section of the hall was curtained off to create a private space. (Một khu vực trong hội trường được ngăn cách bằng một tấm màn để tạo ra không gian riêng tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Curtain (danh từ): tấm màn, rèm cửa.
- Uncurtained (tính từ): không có rèm che, để trống.
- The uncurtained windows let in the morning light. (Những cửa sổ không rèm che đón ánh sáng ban mai.)
Từ đồng nghĩa
- Draped: được phủ bằng vải, được treo rèm.
- Veiled: được che màn, được che đậy.
- Shrouded: được bọc kín, được che phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'curtained'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'curtain').
Thành ngữ liên quan
- "Behind the curtain": đằng sau hậu trường, nơi những việc bí mật diễn ra. (Thành ngữ này liên quan đến danh từ 'curtain').
- The real decisions are made behind the curtain. (Những quyết định thực sự được đưa ra đằng sau hậu trường.)
Adjective
- được trang trí, hay được che giấu bằng màn cửa, trướng rủ