uncurtained

/'ʌn'kə:tnd/
Học thuật
Thân thiện
uncurtained

The uncurtained window let the morning sun flood into the room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không màn, không rèm che: Mô tả một cửa sổ, ô cửa hoặc không gian mở không được che phủ bởi rèm, màn cửa. Từ này nhấn mạnh sự trống trải, thiếu sự riêng tư hoặc sự tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The uncurtained window let in the harsh morning light. (Cửa sổ không rèm che đã để lọt ánh sáng buổi sáng chói chang vào.)
    • She felt exposed in the uncurtained room. ( ấy cảm thấy bị phơi bày trong căn phòng không màn che.)
    • They stared out of the uncurtained opening at the empty street. (Họ nhìn ra ngoài từ ô cửa không rèm che xuống con phố vắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (Metaphorical Use): Đôi khi được dùng để mô tả một cái đó không được che giấu, hoàn toàn lộ ra, thiếu sự bảo vệ hoặc trang trí.
    • His emotions were like an uncurtained window, completely visible to everyone. (Cảm xúc của anh ấy giống như một cửa sổ không rèm, hoàn toàn lộ ra cho mọi người thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Curtainless (adj): (từ đồng nghĩa trực tiếp) không rèm.
  • Bare (adj): trần trụi, không che đậy (có thể dùng cho cửa sổ: ).
  • Exposed (adj): bị phơi bày, không được che chắn.
Từ đồng nghĩa
  • Curtainless: không rèm.
  • Bare: trống trải, không che đậy.
  • Uncovered: không được che phủ.
  • Open: mở, không bị che khuất.
Từ trái nghĩa
  • Curtained: rèm che.
  • Draped: được phủ rèm.
  • Veiled: được che màn, được che giấu.
  • Shaded: được che bóng, được che nắng.
uncurtained

The uncurtained window let the morning sun flood into the room.

tính từ
  1. không màn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa