curvature

/'kə:vətʃə/
Học thuật
Thân thiện
curvature

The scientist measures the curvature of the lens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự uốn cong, độ cong: Tính chất của một đường thẳng hoặc bề mặt khi không thẳng dạng lượn sóng, vòng cung hoặc tròn. Trong toán học vật , đây một đại lượng đo mức độ cong của một đường cong hoặc bề mặt tại một điểm.
    • Tình trạng cong, vẹo (thường bất thường): Trong y học, chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể (đặc biệt xương) bị cong một cách không bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentle curvature of the bay makes it a perfect natural harbor. (Độ cong nhẹ nhàng của vịnh biến thành một bến cảng tự nhiên hoàn hảo.)
    • The architect designed the roof with a beautiful curvature. (Kiến trúc sư đã thiết kế mái nhà với một độ cong tuyệt đẹp.)
    • The doctor diagnosed him with a slight curvature of the spine. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị vẹo nhẹ cột sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học vật : "Curvature" một khái niệm chính xác để mô tả độ cong. Độ cong càng lớn thì đường cong càng gấp khúc.
    • Einstein's theory of general relativity describes gravity as the curvature of spacetime. (Thuyết tương đối rộng của Einstein mô tả lực hấp dẫn như là độ cong của không-thời gian.)
  • Trong y học lâm sàng: Thường dùng để mô tả các tình trạng bệnh .
    • Scoliosis is an abnormal lateral curvature of the spine. (Vẹo cột sống tình trạng cột sống bị cong bất thường sang một bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Curve (danh từ/động từ): Đường cong; uốn cong. ("Curve" hình dạng, còn "curvature" tính chất hoặc mức độ của hình dạng đó.)
    • The road has a dangerous curve ahead. (Đường phía trước một khúc cua nguy hiểm.)
  • Curved (tính từ): dạng cong, bị uốn cong.
    • A curved blade. (Một lưỡi dao cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Bend: Chỗ cong, chỗ uốn (thường chỉ một điểm cụ thể trên vật dài).
  • Arc: Hình cung, cung tròn.
  • Warp: Sự cong vênh, oằn (thường do tác động bên ngoài như nhiệt, độ ẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "curvature").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "curvature").

curvature

The scientist measures the curvature of the lens.

danh từ
  1. sự uốn cong; sự bị uốn cong; sự vẹo (xương)
    • to suffer from curvature of the spine
      bị vẹo xương sống
  2. (toán học) độ cong

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "curvature"