curve ball

Học thuật
Thân thiện
curve ball

The pitcher throws a curve ball toward home plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ném bóng xoáy (trong bóng chày): Một ném bóng chày được thực hiện với kỹ thuật xoáy khiến quỹ đạo của bóng cong thay đổi hướng khi bay về phía người đánh bóng, gây khó khăn cho việc phán đoán đánh trúng bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pitcher's best weapon was his devastating curve ball. ( khí tốt nhất của tay ném ném bóng xoáy chết người của anh ta.)
    • He struck out swinging at a curve ball that dropped suddenly. (Anh ấy bị loại đánh hụt một quả bóng xoáy đột ngột tụt xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw someone a curve ball" (thành ngữ): Đưa ra một tình huống bất ngờ hoặc khó khăn, làm ai đó bối rối.
    • The interviewer threw me a curve ball with a question I wasn't expecting. (Người phỏng vấn đã làm tôi bất ngờ với một câu hỏi tôi không ngờ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Curve (động từ): Làm cong, uốn cong.
    • The road curves to the left. (Con đường cong về phía bên trái.)
  • Curve (danh từ): Đường cong.
    • She drew a smooth curve on the paper. ( ấy vẽ một đường cong mượt mà trên giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Breaking ball (n): Bóng xoáy, bóng biến hướng (một thuật ngữ chung hơn trong bóng chày cho các ném quỹ đạo thay đổi).
  • Bender (n, lóng): ném bóng xoáy.
Thành ngữ liên quan
  • "to be ahead of the curve": Đi trước xu hướng, tiên phong.
    • Their company is always ahead of the curve in technology. (Công ty của họ luôn đi trước xu hướng về công nghệ.)
  • "to throw a curve": (Cách nói rút gọn của "throw a curve ball") Làm điều đó gây bất ngờ hoặc lừa được ai.
    • His resignation really threw us a curve. (Việc anh ấy từ chức thực sự đã làm chúng tôi bất ngờ.)
curve ball

The pitcher throws a curve ball toward home plate.

Noun
  1. (bóng chày) phát bóng

Từ đồng nghĩa