cuspidat

/'kʌspideit/ Cách viết khác : (cuspidated) /'kʌspideitid/
tính từ
  1. mũi nhọn, nhọn đầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cuspidat"

cuspidat
The leaf has a cuspidat tip.