cuspidated
/'kʌspideit/ Cách viết khác : (cuspidated) /'kʌspideitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình mũi nhọn, nhọn đầu: Mô tả một vật có đầu kết thúc bằng một điểm sắc nhọn hoặc hình dạng giống như cái mũi nhọn.
- Có chóp nhọn: Thường dùng trong sinh học hoặc hình học để mô tả các cấu trúc có đầu nhọn hoặc có các chóp nhô ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cuspidated leaves of the holly plant can prick your finger. (Những chiếc lá có đầu nhọn của cây nhựa ruồi có thể đâm vào ngón tay bạn.)
- The fossil showed a tooth with a cuspidated crown. (Hóa thạch cho thấy một chiếc răng có chóp thân răng nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các răng nanh (cuspid teeth) có mặt cắn nhọn.
- The canine tooth is naturally cuspidated for tearing food. (Răng nanh tự nhiên có dạng nhọn để xé thức ăn.)
- Trong thực vật học: Mô tả hình dạng của lá, gai, hoặc quả có đầu nhọn.
- Botanists noted the plant's cuspidated seed pods. (Các nhà thực vật học ghi nhận những quả hạt có đầu nhọn của cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuspidate (adj): (cách viết khác) có mũi nhọn, nhọn đầu. Đây là dạng tính từ phổ biến hơn.
- Cusp (n): Điểm nhọn, chóp nhọn; phần nhô ra sắc nhọn.
- The cusp of the mountain was clearly visible. (Chóp nhọn của ngọn núi có thể nhìn thấy rõ ràng.)
- Cuspidal (adj): (thuộc về) điểm nhọn, có tính chất của một chóp nhọn.
Từ đồng nghĩa
- Pointed: nhọn, có đầu nhọn.
- Acuminate: thon nhọn dần (thường dùng cho lá cây).
- Acute: sắc nhọn, nhọn (về góc).
Từ trái nghĩa
- Blunt: cùn, không nhọn.
- Rounded: tròn, bo tròn.
tính từ
- có mũi nhọn, nhọn đầu