custodian

/kʌs'toudjən/
danh từ
  1. người trông coi, người chăm sóc, người canh giữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "custodian"

custodian
The custodian sweeps the hallway of the school.