keeper

/'ki:pə/
Học thuật
Thân thiện
keeper

The zookeeper feeds the seals at the aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ, người gác, người canh giữ: Người trách nhiệm bảo vệ, trông coi một thứ đó, một nơi nào đó hoặc một người nào đó.
    • Người bảo quản, người bảo tồn: Người chuyên trách việc gìn giữ, bảo quản các bộ sưu tập, hiện vật (tại viện bảo tàng, thư viện, vườn thú).
    • Người quản lý, người chủ: Người điều hành, quản lý một cơ sở kinh doanh như một quán rượu.
    • (Thể thao) Thủ môn: (Trong các môn thể thao như bóng đá, khúc côn cầu) Người chơivị trí bảo vệ khung thành, ngăn không cho đối phương ghi bàn.
dụ sử dụng
  • Người giữ/gác:
    • He works as a lighthouse keeper. (Anh ấy làm người gác hải đăng.)
    • The zookeeper feeds the lions every morning. (Người giữ vườn thú cho sư tử ăn mỗi sáng.)
  • Người bảo quản:
    • The museum keeper is responsible for preserving ancient artifacts. (Người bảo quản bảo tàng trách nhiệm gìn giữ các cổ vật.)
  • Người quản lý:
    • The keeper of the inn welcomed us warmly. (Chủ quán trọ chào đón chúng tôi nồng nhiệt.)
  • Thủ môn:
    • The goalkeeper made an amazing save. (Thủ môn đã pha cứu bàn tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Am I my brother's keeper?": (Thành ngữ, từ Kinh Thánh) "Tôi phải người giữ/trông nom anh tôi không?" - Dùng để chất vấn về giới hạn trách nhiệm của một người đối với người khác.
  • "A real keeper": (Thành ngữ, thông tục) Một người hoặc một thứ rất tốt, đáng giá, đáng để giữ lại lâu dài (thường nói về người yêu, bạn đời hoặc một món đồ giá trị).
    • She's a real keeper; you should never let her go. ( ấy thực sự người đáng giữ; bạn không nên để ấy đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Goalkeeper (n): Thủ môn (bóng đá, khúc côn cầu). Đây một từ ghép cụ thể.
  • Zookeeper (n): Người giữ vườn thú, nhân viên chăm sóc thú trong vườn thú.
  • Shopkeeper (n): Chủ cửa hàng, người bán hàng.
  • Housekeeper (n): Người quản gia, người giữ nhà.
  • Keep (v): Giữ, bảo quản, duy trì. (Động từ gốc của "keeper").
Từ đồng nghĩa
  • Guardian: Người giám hộ, người bảo vệ.
  • Custodian: Người giữ, người quản thủ (trang trọng hơn, thường dùng cho tài sản, tòa nhà).
  • Curator: Người phụ trách, quản lý (bảo tàng, phòng trưng bày).
  • Warden: Người giám thị, người cai quản (công viên, khu bảo tồn, nhà tù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "keeper" danh từ, không phrasal verb. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "keep") - Keep up: Duy trì, theo kịp. - Keep on: Tiếp tục làm gì. - Keep off: Tránh xa, không lại gần. - Keep away from: Tránh xa khỏi.

Thành ngữ liên quan
  • Finders keepers, losers weepers: (Câu nói thông tục của trẻ con) Ai tìm được thì giữ, ai mất thì khóc.
  • To be a good keeper of secrets: người biết giữ bí mật tốt.
    • You can trust her; she is a good keeper of secrets. (Bạn có thể tin ấy; ấy người biết giữ bí mật.)
keeper

The zookeeper feeds the seals at the aquarium.

danh từ
  1. người giữ, người gác
  2. người bảo quản, người bảo tồn (viện bảo tàng, thư viện...)
  3. người trông nom người điên
  4. người quản lý, người chủ (quán...)
  5. người coi khu rừng cấm săn bắn
  6. nhẫn giữ (đeo để giữ cho chiếc nhẫn khác thường nhẫn cưới, khỏi tuột)
  7. (kỹ thuật) đai ốc hãm