cut out

Học thuật
Thân thiện
cut out

The child carefully cut out a paper star.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):

    • Cắt ra, cắt rời: Hành động dùng kéo, dao, hoặc dụng cụ sắc để tách một phần ra khỏi một vật liệu lớn hơn, thường theo một hình dạng cụ thể.
    • Ngừng, dừng lại (một cách đột ngột): Dùng để chỉ một máy móc, động cơ, hoặc thiết bị ngừng hoạt động.
    • Loại bỏ, cắt bỏ: Hành động xóa, gạch bỏ hoặc loại trừ một cái đó không cần thiết.
    • Chặn đường, cắt ngang: Hành động di chuyển vào giữa hoặc phía trước một người/phương tiện khác một cách đột ngột, khiến họ phải dừng lại hoặc tránh.
  2. Tính từ (Adjective):

    • Đã được cắt ra, cắt rời: Mô tả trạng thái của một vật đã bị cắt ra từ một vật liệu lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:

    • She cut out a star from the yellow paper. ( ấy cắt ra một ngôi sao từ tờ giấy vàng.)
    • The engine cut out halfway up the hill. (Động cơ ngừng hoạt động nửa chừng đồi.)
    • Please cut out the unnecessary details from your report. (Hãy cắt bỏ những chi tiết không cần thiết khỏi báo cáo của anh.)
    • A truck suddenly cut me out at the intersection. (Một chiếc xe tải đột ngột chặn đường tôingã .)
  • Tính từ:

    • The children played with the cut-out paper dolls. (Bọn trẻ chơi với những con búp bê giấy đã được cắt rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cut out for something": năng khiếu bẩm sinh, phù hợp một cách tự nhiên cho một việc đó.

    • He's not cut out for this kind of stressful work. (Anh ấy không phù hợp cho loại công việc căng thẳng này.)
  • "to cut it out": Một cách nói thông tục để yêu cầu ai đó dừng ngay một hành động khó chịu.

    • You're making too much noise. Cut it out! (Các em làm ồn quá. Dừng lại ngay!)
Biến thể từ gần giống
  • Cutout (Danh từ): Một hình hoặc vật đã được cắt ra; một thiết bị an toàn để ngắt mạch điện.
    • The teacher used cardboard cutouts of animals. (Giáo viên sử dụng những hình cắt rời bằng bìa cứng hình con vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove: loại bỏ, dời đi.
  • Excise: cắt bỏ (thường dùng trong y học hoặc văn bản).
  • Eliminate: loại trừ, xóa bỏ.
  • Halt: dừng lại, ngừng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut off: cắt đứt, ngừng cung cấp, cách ly.

    • The storm cut off the electricity. (Cơn bão cắt đứt nguồn điện.)
  • Cut back: cắt giảm (chi tiêu, sản xuất).

    • We need to cut back on our expenses. (Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu.)
  • Cut down: đốn hạ (cây); giảm bớt lượng tiêu thụ.

    • He is trying to cut down on sugar. (Anh ấy đang cố gắng giảm bớt đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut out the middleman: Loại bỏ người trung gian để giao dịch trực tiếp.
    • By buying from the factory, we can cut out the middleman and save money. (Bằng cách mua trực tiếp từ nhà máy, chúng ta có thể loại bỏ người trung gian tiết kiệm tiền.)
cut out

The child carefully cut out a paper star.

Adjective
  1. đã bị cắt ra, cắt bớt
    • the cut-out pieces of the dress
      những mảnh đã bị cắt rời ra của bộ váy
Adjective
  1. ngừng hoạt động
    • The pump suddenly cut out.
      Cái máy bơm đột nhiên ngừng hoạt động.
  2. chắn, chặn (một cầu thủ)
  3. gạch, xóa đi
    • cut out my name on that list
      gạch, xóa tên tôi trên bản danh sách đó đi
  4. dừng lại, hãm lại
    • The bicyclist was cut out by the van.
      Người đi xe đạp bị chiếc xe tải hãm lại.
  5. tạo nên, làm thành bằng cách cắt gọt
    • Picasso cut out a guitar from a piece of paper.
      Picasso đã tạo ra một chiếc đàn ghita từ một mẩu giấy
  6. cắt bỏ, xóa bỏ
    • Cut out the extra text
      cắt bỏ đi đoạn văn bản thừa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "cut out"