cut-and-dried
/'kʌtən'draid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rõ ràng, đã được định sẵn, không có gì mới mẻ hay bất ngờ: Dùng để mô tả một tình huống, kết quả, quyết định, hoặc kế hoạch đã rất rõ ràng, chắc chắn và không thể thay đổi, thường vì nó đã được lên kế hoạch hoặc dự đoán từ trước. Nó gợi ý sự thiếu tính tự phát, sáng tạo hoặc khả năng tranh luận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The outcome of the negotiation was cut-and-dried long before the meeting even started. (Kết quả của cuộc đàm phán đã rõ ràng từ lâu trước khi cuộc họp bắt đầu.)
- Don't expect any surprises; the procedure is completely cut-and-dried. (Đừng mong đợi bất ngờ gì; quy trình này hoàn toàn đã được định sẵn.)
- His promotion wasn't a cut-and-dried decision; there was a lot of discussion. (Việc thăng chức của anh ấy không phải là một quyết định đã rõ ràng; đã có rất nhiều tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a cut-and-dried affair/matter": một việc đã ngã ngũ, một vấn đề đã rõ.
- The election result was a cut-and-dried affair after the first few votes were counted. (Kết quả bầu cử là một việc đã ngã ngũ sau khi vài phiếu đầu tiên được kiểm.)
- "cut-and-dried solution/answer": giải pháp/câu trả lời hiển nhiên, có sẵn.
- There's no cut-and-dried answer to such a complex ethical question. (Không có câu trả lời hiển nhiên nào cho một câu hỏi đạo đức phức tạp như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Cut-and-dry: Đây là một biến thể cũ hơn nhưng cùng nghĩa với "cut-and-dried".
- Predetermined (adj): được định trước.
- Settled (adj): đã được giải quyết, đã định.
- Routine (adj/n): thường lệ, theo thói quen.
Từ đồng nghĩa
- Clear-cut: rõ ràng, minh bạch.
- Foregone conclusion: kết quả có thể đoán trước.
- Open-and-shut: (vụ án) rõ ràng, dễ giải quyết.
- Straightforward: đơn giản, thẳng thắn, dễ hiểu.
Từ trái nghĩa
- Uncertain: không chắc chắn.
- Up in the air: chưa ngã ngũ, chưa quyết định.
- Debatable: có thể tranh luận.
- Spontaneous: tự phát.
Thành ngữ liên quan
- Open-and-shut case: (thường dùng trong pháp lý) vụ án rõ ràng, dễ kết luận. Có sắc thái tương tự "cut-and-dried" nhưng thường dùng cho các vụ việc cụ thể.
- The evidence was so clear it was an open-and-shut case. (Bằng chứng rõ ràng đến mức đó là một vụ án dễ kết luận.)
tính từ
- không có gì mới mẻ, không có gì độc đáo