cut-and-dry
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Theo khuôn mẫu có sẵn, rõ ràng và dễ dự đoán: Dùng để mô tả một tình huống, kết quả hoặc quy trình đã được quyết định, sắp xếp trước một cách chắc chắn, không có gì bất ngờ hoặc cần phải bàn cãi thêm. - Thông thường, không có gì mới mẻ: Chỉ một điều gì đó diễn ra đúng như dự tính thông thường, thiếu sự sáng tạo hoặc yếu tố bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- (Kết quả của cuộc đàm phán đã rõ ràng từ trước; mọi người đều biết thỏa thuận sẽ như thế nào.)
- (Đừng mong đợi điều gì bất ngờ trong báo cáo của anh ấy. Nó luôn rất khuôn mẫu.)
- (Các quy tắc cho cuộc thi đã rõ ràng, vì vậy không nên có sự nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a cut-and-dry case/procedure/answer": Một vụ việc/quy trình/câu trả lời đã rõ ràng, không còn gì để bàn.
- The legal matter seemed complex, but the evidence made it a cut-and-dry case. (Vấn đề pháp lý có vẻ phức tạp, nhưng bằng chứng đã biến nó thành một vụ án rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cut-and-dried: Đây là dạng tính từ phổ biến hơn, có nghĩa hoàn toàn tương tự "cut-and-dry".
- The plan is cut-and-dried; we just need to follow it. (Kế hoạch đã được vạch ra rõ ràng; chúng ta chỉ cần làm theo.)
Từ đồng nghĩa
- Straightforward: thẳng thắn, rõ ràng, dễ hiểu.
- Predetermined: đã được định trước.
- Clear-cut: rõ ràng, minh bạch.
- Routine: thường lệ, theo thói quen.
Từ trái nghĩa
- Uncertain: không chắc chắn.
- Ambiguous: mơ hồ, không rõ ràng.
- Unpredictable: không thể đoán trước.
- Innovative: đổi mới, sáng tạo.
Thành ngữ liên quan
Lưu ý: "Cut-and-dry" bản thân nó thường được dùng như một thành ngữ tính từ. Không có thành ngữ hoặc cụm động từ riêng biệt nào sử dụng chính xác cụm từ này.
Adjective
- theo như những dự tính thông thường; không có gì mới mẻ