cuticula

Học thuật
Thân thiện
cuticula

The beetle's shiny cuticula protects its delicate wings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng ngoài, biểu bì: Lớp vỏ hoặc màng cứng bên ngoài bao phủ cơ thể của một số động vật không xương sống, đặc biệt côn trùng động vật chân đốt. chức năng bảo vệ hỗ trợ cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The insect's cuticula provides protection against dehydration. (Màng ngoài của côn trùng cung cấp sự bảo vệ chống mất nước.)
    • Scientists study the composition of the cuticula to understand insect physiology. (Các nhà khoa học nghiên cứu thành phần của biểu bì để hiểu sinh lý học côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học, thuật ngữ cuticula đôi khi có thể được dùng để chỉ các lớp màng bảo vệ tương tự ở thực vật hoặcmột số bộ phận của động vật xương sống, như lớp biểu bì của móng tay hoặc răng.
    • The cuticula of a plant leaf helps reduce water loss. (Lớp biểu bì của cây giúp giảm mất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuticle (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ "lớp biểu bì", "màng ngoài". Thường dùng trong sinh học y học.
    • The cuticle of your fingernail is that thin layer of skin at the base. (Biểu bì móng tay của bạn lớp da mỏnggốc móng.)
  • Exoskeleton (n): Bộ xương ngoài. Đây cấu trúc hỗ trợ bên ngoài, trong đó cuticula thường một thành phần chính.
    • An insect's exoskeleton is made of a tough cuticula. (Bộ xương ngoài của côn trùng được tạo thành từ một lớp biểu bì cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Integument: Lớp phủ bên ngoài, vỏ bọc.
  • Epidermis: Biểu bì (thường dùng cho động vật xương sống thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ chuyên ngành, hiếm khi kết hợp thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cuticula".)

cuticula

The beetle's shiny cuticula protects its delicate wings.

Noun
  1. màng ngoài, biểu bì

Từ gần giống

Từ chứa "cuticula"