cuticula
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màng ngoài, biểu bì: Lớp vỏ hoặc màng cứng bên ngoài bao phủ cơ thể của một số động vật không xương sống, đặc biệt là côn trùng và động vật chân đốt. Nó có chức năng bảo vệ và hỗ trợ cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insect's cuticula provides protection against dehydration. (Màng ngoài của côn trùng cung cấp sự bảo vệ chống mất nước.)
- Scientists study the composition of the cuticula to understand insect physiology. (Các nhà khoa học nghiên cứu thành phần của biểu bì để hiểu sinh lý học côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học, thuật ngữ cuticula đôi khi có thể được dùng để chỉ các lớp màng bảo vệ tương tự ở thực vật hoặc ở một số bộ phận của động vật có xương sống, như lớp biểu bì của móng tay hoặc răng.
- The cuticula of a plant leaf helps reduce water loss. (Lớp biểu bì của lá cây giúp giảm mất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuticle (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ "lớp biểu bì", "màng ngoài". Thường dùng trong sinh học và y học.
- The cuticle of your fingernail is that thin layer of skin at the base. (Biểu bì móng tay của bạn là lớp da mỏng ở gốc móng.)
- Exoskeleton (n): Bộ xương ngoài. Đây là cấu trúc hỗ trợ bên ngoài, trong đó cuticula thường là một thành phần chính.
- An insect's exoskeleton is made of a tough cuticula. (Bộ xương ngoài của côn trùng được tạo thành từ một lớp biểu bì cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Integument: Lớp phủ bên ngoài, vỏ bọc.
- Epidermis: Biểu bì (thường dùng cho động vật có xương sống và thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành, hiếm khi kết hợp thành cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cuticula".)
Noun
- màng ngoài, biểu bì