cuticle
/'kju:tikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biểu bì (lớp da ngoài cùng): Lớp da mỏng, cứng bao phủ bề mặt ngoài của cơ thể một số sinh vật, như ở động vật chân đốt.
- Lớp sừng (của da): Lớp ngoài cùng của da người và động vật có xương sống.
- Da chết quanh móng: Phần da khô, cứng ở gốc móng tay hoặc móng chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insect's cuticle provides protection and support. (Bộ xương ngoài của côn trùng cung cấp sự bảo vệ và hỗ trợ.)
- The cuticle is the outermost layer of the skin. (Lớp sừng là lớp ngoài cùng của da.)
- You should gently push back your cuticles during a manicure. (Bạn nên nhẹ nhàng đẩy lui phần da chết quanh móng trong khi làm móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: "Cuticle" còn có thể chỉ lớp cutin, một lớp sáp mỏng bao phủ bề mặt lá và thân cây, giúp giảm mất nước.
- The waxy cuticle on the leaf prevents excessive water loss. (Lớp cutin sáp trên lá ngăn ngừa mất nước quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuticular (tính từ): thuộc về biểu bì hoặc lớp cutin.
- The cuticular layer is essential for the plant's survival in dry climates. (Lớp cutin rất cần thiết cho sự sống sót của cây trong khí hậu khô.)
Từ đồng nghĩa
- Epidermis: biểu bì (thường dùng trong sinh học).
- Outer layer: lớp ngoài cùng.
danh từ
- biểu bì
- (thực vật học) lớp cutin