scollop
/'skɔləp/ Cách viết khác : (scollop) /'skɔləp/ (escallop) /is'kɔləp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con điệp: Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, có vỏ hình quạt với các đường gợn sóng, thường được dùng làm thực phẩm.
- Vật trang trí hình vỏ sò: Một hình trang trí có đường viền lượn sóng, mô phỏng hình dạng mép vỏ của con điệp.
- Nồi/vật đựng hình vỏ sò: Một dụng cụ nấu ăn hoặc đựng thức ăn có hình dạng giống vỏ sò lớn.
Động từ:
- Nấu trong vỏ sò/điệp: Phương pháp chế biến thức ăn (thường là hải sản có vỏ hoặc các món ăn kèm) bằng cách nướng hoặc hấp trong chính vỏ của chúng.
- Tạo hình lượn sóng (giống vỏ điệp): Cắt hoặc tạo hình cho mép vải, giấy, hoặc vật liệu khác thành những đường cong tròn đều, giống như mép vỏ điệp.
- Trang trí bằng họa tiết vỏ sò: Trang trí một vật bằng các hình trang trí có dạng vỏ sò.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We ordered fresh scollops at the seafood restaurant. (Chúng tôi gọi món điệp tươi ở nhà hàng hải sản.)
- The curtain had a beautiful scollop along the hem. (Tấm rèm có một đường viền trang trí hình vỏ sò rất đẹp dọc theo mép.)
- She served the gratin in individual ceramic scollops. (Cô ấy dùng những chiếc đĩa sứ hình vỏ sò riêng lẻ để phục vụ món gratin.)
Động từ:
- The chef will scollop the salmon with herbs and breadcrumbs. (Đầu bếp sẽ nấu cá hồi với thảo mộc và vụn bánh mì trong vỏ điệp.)
- She learned how to scollop the edge of the fabric for her sewing project. (Cô ấy học cách tạo hình mép vải lượn sóng cho dự án may vá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be scolloped": Được mô tả có hình dạng hoặc đường viền lượn sóng.
- The garden bed was scolloped, following the curve of the path. (Luống hoa có hình lượn sóng, uốn theo đường cong của lối đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Scallop: Đây là cách viết phổ biến và thông dụng hơn của từ "scollop". Hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Escallop: Một biến thể chính tả khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa con vật): Bivalve mollusk (động vật thân mềm hai mảnh vỏ).
- Động từ (nghĩa tạo hình): Undulate (tạo hình gợn sóng), notch (tạo hình răng cưa, khác biệt về hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ "scollop")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scollop")
danh từ
- (động vật học) con điệp
- nồi vỏ sò bát vỏ sò (vỏ sò to để nấu và đựng đồ ăn)
- cái chảo nhỏ
- (số nhiều) vật trang trí kiểu vỏ sò
ngoại động từ
- nấu (thức ăn) trong vỏ sò
- trang trí bằng vật kiểu vỏ sò