scollop

/'skɔləp/ Cách viết khác : (scollop) /'skɔləp/ (escallop) /is'kɔləp/
Học thuật
Thân thiện
scollop

A chef prepares a fresh scollop in a lemon butter sauce.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con điệp: Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, vỏ hình quạt với các đường gợn sóng, thường được dùng làm thực phẩm.
    • Vật trang trí hình vỏ : Một hình trang trí đường viền lượn sóng, mô phỏng hình dạng mép vỏ của con điệp.
    • Nồi/vật đựng hình vỏ : Một dụng cụ nấu ăn hoặc đựng thức ăn hình dạng giống vỏ lớn.
  2. Động từ:

    • Nấu trong vỏ /điệp: Phương pháp chế biến thức ăn (thường hải sản vỏ hoặc các món ăn kèm) bằng cách nướng hoặc hấp trong chính vỏ của chúng.
    • Tạo hình lượn sóng (giống vỏ điệp): Cắt hoặc tạo hình cho mép vải, giấy, hoặc vật liệu khác thành những đường cong tròn đều, giống như mép vỏ điệp.
    • Trang trí bằng họa tiết vỏ : Trang trí một vật bằng các hình trang trí dạng vỏ .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We ordered fresh scollops at the seafood restaurant. (Chúng tôi gọi món điệp tươinhà hàng hải sản.)
    • The curtain had a beautiful scollop along the hem. (Tấm rèm một đường viền trang trí hình vỏ rất đẹp dọc theo mép.)
    • She served the gratin in individual ceramic scollops. ( ấy dùng những chiếc đĩa sứ hình vỏ riêng lẻ để phục vụ món gratin.)
  • Động từ:

    • The chef will scollop the salmon with herbs and breadcrumbs. (Đầu bếp sẽ nấu hồi với thảo mộc vụn bánh mì trong vỏ điệp.)
    • She learned how to scollop the edge of the fabric for her sewing project. ( ấy học cách tạo hình mép vải lượn sóng cho dự án may của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be scolloped": Được mô tả hình dạng hoặc đường viền lượn sóng.
    • The garden bed was scolloped, following the curve of the path. (Luống hoa hình lượn sóng, uốn theo đường cong của lối đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Scallop: Đây cách viết phổ biến thông dụng hơn của từ "scollop". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
  • Escallop: Một biến thể chính tả khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa con vật): Bivalve mollusk (động vật thân mềm hai mảnh vỏ).
  • Động từ (nghĩa tạo hình): Undulate (tạo hình gợn sóng), notch (tạo hình răng cưa, khác biệt về hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ "scollop")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scollop")

scollop

A chef prepares a fresh scollop in a lemon butter sauce.

danh từ
  1. (động vật học) con điệp
  2. nồi vỏ bát vỏ (vỏ to để nấu đựng đồ ăn)
  3. cái chảo nhỏ
  4. (số nhiều) vật trang trí kiểu vỏ
ngoại động từ
  1. nấu (thức ăn) trong vỏ
  2. trang trí bằng vật kiểu vỏ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống