cutting-edge

Adjective
  1. hợp thời thượng, thuộc kiểu mới nhất, hợp mốt; hiện đại, tân tiến nhất
    • cutting-edge technology
      công nghệ tân tiến nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "cutting-edge"

cutting-edge
The company develops cutting-edge technology for medical devices.