cutting-edge

Học thuật
Thân thiện
cutting-edge

The company develops cutting-edge technology for medical devices.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiện đại nhất, tân tiến nhất: Chỉ một cái đó sử dụng những ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ mới nhất tiên tiến nhất.
    • Hợp thời, thời thượng nhất: Chỉ một cái đó thuộc về phong cách hoặc xu hướng mới nhất được ưa chuộng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company invests heavily in cutting-edge research. (Công ty đầu mạnh vào nghiên cứu tân tiến nhất.)
    • This smartphone features cutting-edge design. (Chiếc điện thoại thông minh này thiết kế hiện đại nhất.)
    • She works for a cutting-edge fashion magazine. ( ấy làm việc cho một tạp chí thời trang thời thượng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the cutting edge of something": ở vị trí tiên phong, dẫn đầu trong một lĩnh vực nào đó.
    • Our laboratory is at the cutting edge of genetic engineering. (Phòng thí nghiệm của chúng tôi đangvị trí dẫn đầu trong lĩnh vực kỹ thuật di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutting edge (danh từ): lưỡi cắt; (nghĩa bóng) vị trí tiên phong, ranh giới của sự tiến bộ.
    • This discovery is on the cutting edge of science. (Khám phá này đangranh giới tiên phong của khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • State-of-the-art: hiện đại nhất, tối tân.
  • Advanced: tiên tiến, cao cấp.
  • Innovative: đổi mới, sáng tạo.
  • Leading-edge: dẫn đầu, tiên phong.
Thành ngữ liên quan
  • To be on the cutting edge: ở vị trí dẫn đầu, tiên phong.
    • To succeed, we must stay on the cutting edge. (Để thành công, chúng ta phải luônvị trí dẫn đầu.)
cutting-edge

The company develops cutting-edge technology for medical devices.

Adjective
  1. hợp thời thượng, thuộc kiểu mới nhất, hợp mốt; hiện đại, tân tiến nhất
    • cutting-edge technology
      công nghệ tân tiến nhất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "cutting-edge"