cutting-edge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiện đại nhất, tân tiến nhất: Chỉ một cái gì đó sử dụng những ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ mới nhất và tiên tiến nhất.
- Hợp thời, thời thượng nhất: Chỉ một cái gì đó thuộc về phong cách hoặc xu hướng mới nhất và được ưa chuộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company invests heavily in cutting-edge research. (Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu tân tiến nhất.)
- This smartphone features cutting-edge design. (Chiếc điện thoại thông minh này có thiết kế hiện đại nhất.)
- She works for a cutting-edge fashion magazine. (Cô ấy làm việc cho một tạp chí thời trang thời thượng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at the cutting edge of something": ở vị trí tiên phong, dẫn đầu trong một lĩnh vực nào đó.
- Our laboratory is at the cutting edge of genetic engineering. (Phòng thí nghiệm của chúng tôi đang ở vị trí dẫn đầu trong lĩnh vực kỹ thuật di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Cutting edge (danh từ): lưỡi cắt; (nghĩa bóng) vị trí tiên phong, ranh giới của sự tiến bộ.
- This discovery is on the cutting edge of science. (Khám phá này đang ở ranh giới tiên phong của khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- State-of-the-art: hiện đại nhất, tối tân.
- Advanced: tiên tiến, cao cấp.
- Innovative: đổi mới, sáng tạo.
- Leading-edge: dẫn đầu, tiên phong.
Thành ngữ liên quan
- To be on the cutting edge: ở vị trí dẫn đầu, tiên phong.
- To succeed, we must stay on the cutting edge. (Để thành công, chúng ta phải luôn ở vị trí dẫn đầu.)
Adjective
- hợp thời thượng, thuộc kiểu mới nhất, hợp mốt; hiện đại, tân tiến nhất
- cutting-edge technologycông nghệ tân tiến nhất