up-to-date

/' pt 'deit/
Học thuật
Thân thiện
up-to-date

She keeps her calendar up-to-date with all her appointments.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiện đại, mới nhất: Chỉ một thứ đó được cập nhật theo những tiêu chuẩn, phong cách, công nghệ hoặc thông tin mới nhất hiện đại nhất.
    • Đã được cập nhật: Chỉ việc thông tin, dữ liệu, hoặc hồ sơ đã được bổ sung những thông tin mới nhất, đảm bảo tính chính xác đầy đủ tại thời điểm hiện tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This software is up-to-date with the latest security patches. (Phần mềm này đã được cập nhật với các bản bảo mật mới nhất.)
    • She always wears up-to-date fashion. ( ấy luôn mặc thời trang hiện đại nhất.)
    • Please ensure your records are up-to-date. (Vui lòng đảm bảo hồ sơ của bạn đã được cập nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep something up-to-date": duy trì, giữ cho cái đó luôntình trạng cập nhật hoặc hiện đại.

    • It's important to keep your antivirus software up-to-date. (Việc giữ cho phần mềm diệt virus của bạn luôn được cập nhật rất quan trọng.)
  • "to bring something up-to-date": cập nhật cái đó lên phiên bản hoặc tình trạng mới nhất.

    • We need to bring this report up-to-date with the latest sales figures. (Chúng ta cần cập nhật báo cáo này với số liệu bán hàng mới nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Update (Động từ/Ngữ danh từ): cập nhật.

    • I need to update my passport. (Tôi cần gia hạn/cập nhật hộ chiếu của mình.)
    • The system is undergoing an update. (Hệ thống đang được cập nhật.)
  • Up-to-dateness (Danh từ): tính hiện đại, tính cập nhật.

    • The up-to-dateness of the information is crucial. (Tính cập nhật của thông tin rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Current: hiện tại, hiện hành.
  • Modern: hiện đại.
  • Contemporary: đương đại.
Từ trái nghĩa
  • Out-of-date: lỗi thời, không còn hợp thời.
  • Obsolete: lỗi thời, cổ lỗ .
  • Old-fashioned: kiểu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với cụm từ "up-to-date" đây một tính từ ghép. Hành động liên quan thường sử dụng động từ "keep" hoặc "bring" như đã nêumục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "up-to-date" một cách cố định.)

up-to-date

She keeps her calendar up-to-date with all her appointments.

tính từ
  1. (thuộc) kiểu mới nhất, hiện đại (hàng)
  2. cập nhật (sổ sách)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự