cuống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ phận của lá, hoa, quả dính vào với cành cây: Phần nhỏ, thường hình trụ, nối bộ phận của cây (như lá, hoa, quả) với thân hoặc cành.
- Bộ phận của một cơ quan nối với cơ thể: Phần nối một cơ quan (như phổi, rốn) với cơ thể.
- Phần gốc của phiếu, vé, biên lai giữ lại để đối chiếu: Phần còn lại sau khi xé rời tờ phiếu, vé chính, dùng làm chứng cứ hoặc để kiểm tra.
Tính từ:
- Tỏ ra bối rối vì quá sợ, quá lo hoặc quá mừng: Trạng thái mất bình tĩnh, lúng túng, rối trí do cảm xúc mạnh (sợ hãi, lo lắng, vui mừng) gây ra.
Trạng từ:
- Rối rít: Một cách vội vã, lộn xộn, thiếu trật tự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Quả xoài này còn tươi vì cuống vẫn còn xanh. (Phần nối quả với cành.)
- Bác sĩ kiểm tra cuống phổi của bệnh nhân. (Phần nối phổi với cơ thể.)
- Anh ấy giữ cuống vé để đối chiếu khi cần. (Phần gốc còn lại của tấm vé.)
Tính từ:
- Nghe tin cháy nhà, cả gia đình cuống cả lên. (Mọi người đều bối rối, hoảng hốt.)
- Đừng có cuống, cứ bình tĩnh mà giải quyết. (Đừng có mất bình tĩnh.)
Trạng từ:
- Cô ấy chạy cuống lên vì sợ trễ học. (Cô ấy chạy một cách vội vã, rối rít.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cuống cuồng": (tính từ) ở trạng thái rất hoảng hốt, mất hết bình tĩnh.
- Tin dữ khiến anh ta cuống cuồng tìm cách thoát thân.
- "làm cuống": (động từ) làm cho ai đó bối rối, lúng túng.
- Câu hỏi bất ngờ của giám khảo làm thí sinh cuống.
- "lên cuống": (động từ) trở nên bối rối, hoảng loạn.
- Thấy đám đông ùa tới, nó lên cuống không biết trốn đâu.
Biến thể và từ gần giống
- Cuống quýt: (tính từ) đồng nghĩa với "cuống", chỉ sự vội vàng, lúng túng.
- Có gì mà cuống quýt thế?
- Cuống rốn: (danh từ) phần dây nối giữa thai nhi và nhau thai.
- Cuống họng: (danh từ) phần trên của họng, yết hầu.
Từ đồng nghĩa
- Bối rối: (tính từ) lúng túng, không biết xử trí ra sao.
- Hoảng hốt: (tính từ) sợ hãi đột ngột đến mất bình tĩnh.
- Rối rít: (trạng từ) một cách vội vã, lộn xộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cuống lên: trở nên cuống.
- Cứ nghe tiếng mẹ về là nó cuống lên dọn dẹp đồ chơi.
- Cuống cả lên: (nhấn mạnh) tất cả đều trở nên cuống.
- Tin động đất lan ra, dân làng cuống cả lên.
Thành ngữ liên quan
- Chân nam đá chân xiêu / Chân không đứng vững: Diễn tả trạng thái bối rối, hoảng loạn tột độ, tương tự như "cuống".
- Nghe tin ấy, bà ấy cuống đến mức chân nam đá chân xiêu.
- Mất ăn mất ngủ: Chỉ sự lo lắng cực độ, có thể dẫn đến trạng thái "cuống".
- Lo cho kỳ thi, nó cuống đến mất ăn mất ngủ.
- 1 dt. 1. Bộ phận của lá, hoa, quả dính vào với cành cây: Chặt quả mít, chặt cả cuống 2. Bộ phận của một cơ quan nối với cơ thể: Cuống phổi; Cuống rốn 3. Phần gốc của phiếu, vé, biên lai giữ lại để đối chiếu, sau khi đã xé phiếu, vé, biên lai đi: Còn cuống vé để làm bằng.
- 2 tt. Tỏ ra bối rối vì quá sợ, quá lo hoặc quá mừng: Đánh vỡ cái cốc, thấy bố về nó cuống lên. // trgt. Rối rít: Giục cuống lên.