cuồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái mất trí, điên dại: "cuồng" mô tả trạng thái tinh thần bất thường, mất kiểm soát, gần giống với điên loạn.
- Thiếu sự bình tĩnh, hành động một cách quá khích, hỗn loạn: "cuồng" còn dùng để chỉ hành động, cảm xúc dâng trào mãnh liệt đến mức thiếu suy nghĩ và kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dạo này, ông ta đã phát cuồng. (Gần đây, ông ấy đã phát điên lên.)
- Làm gì mà cuồng lên thế? (Làm gì mà mất bình tĩnh, hăng máu lên thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Điên cuồng": (tính từ) cực kỳ điên dại, mãnh liệt một cách mất kiểm soát.
- Tình yêu điên cuồng. (Một tình yêu mãnh liệt, say đắm đến mức cuồng dại.)
- "Cuồng nhiệt": (tính từ) nhiệt tình, say mê đến mức cao độ.
- Sự cổ vũ cuồng nhiệt của người hâm mộ. (Sự cổ vũ nhiệt tình, sôi nổi của người hâm mộ.)
- "Cuồng phong": (danh từ) cơn gió rất mạnh, gió lớn (nghĩa gốc Hán Việt).
- Cuồng phong thổi tung mái nhà. (Gó lớn thổi tung mái nhà.)
Biến thể và từ liên quan
- Cuồng tín (tính từ/danh từ): mê muội, tin tưởng một cách thái quá, mù quáng vào một điều gì đó.
- Hành động của kẻ cuồng tín. (Hành động của người tin tưởng một cách mù quáng.)
- Cuồng vọng (tính từ/danh từ): ảo tưởng, mong muốn viển vông, không thực tế.
- Những kế hoạch đầy cuồng vọng. (Những kế hoạch chứa đầy ảo tưởng.)
- Cuồng sát (động từ): giết người một cách man rợ, điên cuồng.
- Tên tội phạm cuồng sát. (Tên tội phạm giết người man rợ.)
Từ đồng nghĩa
- Điên: mất trí, loạn trí.
- Dại: khờ dại, mất khả năng suy nghĩ sáng suốt (thường dùng trong "điên dại").
- Mất bình tĩnh: không giữ được sự điềm tĩnh, tự chủ.
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: có ý thức rõ ràng, sáng suốt.
- Bình tĩnh: giữ được trạng thái ổn định, không bị kích động.
- Điềm tĩnh: điềm đạm, bình thản.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Phát cuồng": trở nên điên cuồng, mất kiểm soát hoàn toàn vì một lý do nào đó (như tức giận, phấn khích quá độ).
- Nghe tin đó, anh ta gần như phát cuồng. (Nghe tin đó, anh ta gần như phát điên lên.)
- "Lên cơn cuồng": bộc phát cơn hung hăng, mất kiểm soát.
- Kẻ đó lên cơn cuồng và đập phá mọi thứ. (Kẻ đó bộc phát cơn điên và đập phá mọi thứ.)
- tt. 1. Như điên dại: Dạo này, ông ta đã phát cuồng 2. Không bình tĩnh: Làm gì mà cuồng lên thế?.