cyanic
/sai'ænik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về màu xanh lam hoặc có chứa xyanogen: "cyanic" là một tính từ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong hóa học, để mô tả các hợp chất có liên quan đến nhóm xyanua (CN) hoặc màu xanh lam đặc trưng.
- Có màu xanh lam: Trong một số ngữ cảnh cũ, từ này có thể dùng để mô tả màu xanh lam.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The chemist identified the cyanic compound in the solution. (Nhà hóa học đã xác định hợp chất xyanic trong dung dịch.)
- The old manuscript described the dye as having a cyanic hue. (Bản thảo cổ mô tả thuốc nhuộm có sắc xanh lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cyanic acid": Một hợp chất hóa học không bền, công thức HOCN.
- Cyanic acid is an important intermediate in some chemical reactions. (Axit xyanic là một chất trung gian quan trọng trong một số phản ứng hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyanide (n): Xyanua, một hợp chất độc chứa nhóm CN.
- Cyanide poisoning requires immediate medical attention. (Ngộ độc xyanua cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
- Cyanosis (n): Chứng xanh tím, tình trạng da hoặc màng nhầy chuyển sang màu xanh do thiếu oxy.
- Cyanosis of the lips is a serious medical sign. (Chứng xanh tím ở môi là một dấu hiệu y tế nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Blueish: Hơi xanh lam (chỉ về màu sắc).
- Azure: Xanh da trời (chỉ về màu sắc, trang trọng hơn).
Lưu ý
- Từ "cyanic" rất chuyên ngành và hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là hóa học.
- Nghĩa chỉ "màu xanh lam" của từ này hiện nay ít phổ biến và có thể được coi là lỗi thời.
tính từ
- xanh
- (hoá học) xyanic
- cyanic acidaxit xyanic