cycad

/'saikəd/
Học thuật
Thân thiện
cycad

A large cycad grows in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây : Một loại thực vật hạt trần nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, thân không phân nhánh một chùm hình dạng giống dương xỉđỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden has a collection of rare cycads. (Khu vườn một bộ sưu tập các cây quý hiếm.)
    • Cycads are often mistaken for palms or ferns due to their appearance. (Cây thường bị nhầm lẫn với cây cọ hoặc dương xỉ hình dáng của chúng.)
    • Fossil records show that cycads have existed since the time of the dinosaurs. (Các ghi chép hóa thạch cho thấy cây đã tồn tại từ thời khủng long.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Từ "cycad" thường được dùng trong các văn bản thực vật học, sinh học để chỉ toàn bộ bộ Cycadales.
    • The study focused on the reproductive cycle of the cycad. (Nghiên cứu tập trung vào chu kỳ sinh sản của cây .)
Biến thể từ gần giống
  • Cycadaceous (tính từ): thuộc họ hoặc đặc điểm của cây .
  • Cycadophyte (danh từ): thuật ngữ khoa học khác chỉ thực vật thuộc ngành Cycadophyta.
Từ đồng nghĩa
  • Sago palm (danh từ): cây , cây cọ sago (một tên gọi thông thường cho một số loài trong họ Cycadaceae, đặc biệt chi ).
  • Gymnosperm (danh từ): thực vật hạt trần (nhóm thực vật rộng hơn bao gồm cả cây ).
cycad

A large cycad grows in a botanical garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây