cycad
/'saikəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mè: Một loại thực vật hạt trần nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, có thân không phân nhánh và một chùm lá hình dạng giống lá dương xỉ ở đỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden has a collection of rare cycads. (Khu vườn có một bộ sưu tập các cây mè quý hiếm.)
- Cycads are often mistaken for palms or ferns due to their appearance. (Cây mè thường bị nhầm lẫn với cây cọ hoặc dương xỉ vì hình dáng của chúng.)
- Fossil records show that cycads have existed since the time of the dinosaurs. (Các ghi chép hóa thạch cho thấy cây mè đã tồn tại từ thời khủng long.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học: Từ "cycad" thường được dùng trong các văn bản thực vật học, sinh học để chỉ toàn bộ bộ Cycadales.
- The study focused on the reproductive cycle of the cycad. (Nghiên cứu tập trung vào chu kỳ sinh sản của cây mè.)
Biến thể và từ gần giống
- Cycadaceous (tính từ): thuộc họ hoặc có đặc điểm của cây mè.
- Cycadophyte (danh từ): thuật ngữ khoa học khác chỉ thực vật thuộc ngành Cycadophyta.
Từ đồng nghĩa
- Sago palm (danh từ): cây mè, cây cọ sago (một tên gọi thông thường cho một số loài trong họ Cycadaceae, đặc biệt là chi ).
- Gymnosperm (danh từ): thực vật hạt trần (nhóm thực vật rộng hơn bao gồm cả cây mè).